Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Giải vô địch Hungary
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Giải vô địch Hungary Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Quãng đường di chuyển
Số lần bứt tốc
Tốc độ tối đa
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Quãng đường dẫn bóng
Quãng đường tiến bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Xếp hạng
1
Jozef Urblik
Vasas
7.9
2
Gábor Jurek
MTK Budapest
7.5
3
Balázs Dzsudzsák
Debrecen
7.4
4
Milán Vitális
Győri ETO
7.4
5
Mihály Kata
MTK Budapest
7.4
6
Dominik Sztojka
Vasas
7.4
7
Matija Ljujic
Újpest
7.3
8
Patrizio Stronati
Újpest
7.3
9
Philippe Rommens
Ferencváros
7.3
10
Daniel Arzani
Ferencváros
7.3
11
Mariano Gómez
Ferencváros
7.3
12
Dominik Csontos
Honvéd
7.3
13
József Szalai
Paksi FC
7.3
14
Patrick Iyinbor
Vasas
7.3
15
Zalán Kerezsi
MTK Budapest
7.3
16
Norbert Urblík
Győri ETO
7.3
17
Bendegúz Lehoczki
Puskas Akademia
7.3
18
Noel Csorba
Győri ETO
7.3
19
Zsolt Haraszti
Paksi FC
7.2
20
Julien Dacosta
Debrecen
7.2
21
Bence Lenzsér
Paksi FC
7.2
22
Samuel Petras
Győri ETO
7.2
23
Cadu
Ferencváros
7.2
24
Dominik Soltész
Kisvárda
7.2
25
Zeljko Gavric
Győri ETO
7.2
26
Georgiy Harutyunyan
Puskas Akademia
7.2
27
Márk Gyetván
Paksi FC
7.2
28
Dénes Dibusz
Ferencváros
7.1
29
Márk Koszta
Vasas
7.1
30
Palkó Dárdai
Puskas Akademia
7.1
31
Adrián Guerrero
Debrecen
7.1
32
Márk Kovácsréti
Vasas
7.1
33
Norbert Szendrei
Újpest
7.1
34
Daniel Stefulj
Győri ETO
7.1
35
Toon Raemaekers
Ferencváros
7.1
36
Bamidele Yusuf
Ferencváros
7.1
37
Heitor
Újpest
7.1
38
Miljan Krpic
Győri ETO
7.1
39
Mario Simuț
Paksi FC
7.1
40
Roland Szolnoki
Puskas Akademia
7
41
Wojciech Golla
Puskas Akademia
7
42
Bence Batik
Debrecen
7
43
Nemanja Antonov
Nyíregyháza
7
44
Sergi Samper
Debrecen
7
45
Gabi Kanichowsky
Ferencváros
7
46
Soma Szuhodovszki
MTK Budapest
7
47
Krisztofer Horváth
Újpest
7
48
Aljosa Matko
Újpest
7
49
Marko Matanovic
Kisvárda
7
50
Csanád Vilmos Dénes
Debrecen
7
51
Olivér Nagy
Ferencváros
7
52
Emin Kujovic
Zalaegerszeg
7
53
Ádám Somogyi
Honvéd
7
54
Andor Lapu
Paksi FC
7
55
Ilya Popovych
Kisvárda
7
56
Leon Balogun
Győri ETO
6.9
57
István Bognár
MTK Budapest
6.9
58
József Windecker
Paksi FC
6.9
59
Attila Osváth
Ferencváros
6.9
60
Sandro Ingolitsch
Nyíregyháza
6.9
61
Kristoffer Zachariassen
Ferencváros
6.9
62
Yuriy Toma
Nyíregyháza
6.9
63
Gleofilo Vlijter
Újpest
6.9
64
Arne Maier
Újpest
6.9
65
Nikola Radmanovac
Kisvárda
6.9
66
Dániel Csóka
Vasas
6.9
67
Bence Banó-Szabó
Vasas
6.9
68
Benedek Varju
MTK Budapest
6.9
69
Nathan Zohoré
Ferencváros
6.9
70
Áron Doktorics
Vasas
6.9
71
András Németh
Puskas Akademia
6.9
72
Danylo Krevsun
Zalaegerszeg
6.9
73
Zsombor Gruber
Ferencváros
6.9
74
Milán Tóth
Vasas
6.9
75
Aiden Harangi
Zalaegerszeg
6.9
76
Marcell Huszár
Győri ETO
6.9
77
Ádám Umathum
Győri ETO
6.9
78
Ákos Markgráf
Újpest
6.9
79
Efraim Bödő
Győri ETO
6.9
80
Balázs Balogh
Paksi FC
6.8
81
Claudiu Bumba
Győri ETO
6.8
82
Kristóf Papp
Paksi FC
6.8
83
Péter Szappanos
Újpest
6.8
84
Osman Hadzikic
Honvéd
6.8
85
Szilveszter Hangya
Honvéd
6.8
86
Zsolt Nagy
Puskas Akademia
6.8
87
Csaba Belényesi
Paksi FC
6.8
88
Patrik Demjén
MTK Budapest
6.8
89
Martin Chlumecky
Kisvárda
6.8
90
Krisztián Nagy
Kisvárda
6.8
91
Christián Herc
Kisvárda
6.8
92
Dániel Lukács
Puskas Akademia
6.8
93
Josua Mejías
Debrecen
6.8
94
Kristóf Hinora
MTK Budapest
6.8
95
Milán Kovács
Nyíregyháza
6.8
96
Hianga'a Mbock
Kisvárda
6.8
97
Alen Skribek
Zalaegerszeg
6.8
98
Peter Agba
Győri ETO
6.8
99
Ákos Szendrei
Debrecen
6.8
100
Barna Benczenleitner
Nyíregyháza
6.8
101
Viktor Djukanovic
Győri ETO
6.8
102
Plamen Andreev
Debrecen
6.8
103
Sándor Hidi M.
Vasas
6.8
104
Milán Klausz
MTK Budapest
6.8
105
Matheus Machado
Zalaegerszeg
6.8
106
Milán Pető
Paksi FC
6.8
107
Márk Engedi
Vasas
6.8
108
Fabricio Amato
Zalaegerszeg
6.8
109
Zsombor Hős
Nyíregyháza
6.8
110
Bálint Selyem
Győri ETO
6.8
111
Nfansu Njie
Győri ETO
6.8
112
Rajmund Horváth
Vasas
6.8
113
Reda Eddarraj
Honvéd
6.8
114
Tiago Peñalba
Zalaegerszeg
6.8
115
Attila Girsik
Vasas
6.8
116
Balázs Wiesner
Paksi FC
6.8
117
Milán Győrfi
Paksi FC
6.8
118
Shedrach Kaye
Debrecen
6.8
119
Marlon Santos
Zalaegerszeg
6.8
120
Ákos Ésik
Kisvárda
6.8
121
Dávid Patai
Debrecen
6.8
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu