Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
Bóng đá nữ Olympic
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Chuyền bóng
1
N. Girma
Mỹ
637
2
Laia Aleixandri
Tây Ban Nha
525
3
E. Fox
Mỹ
467
4
Mariona Caldentey
Tây Ban Nha
456
5
E. Sonnett
Mỹ
449
6
Ona Batlle Pascual
Tây Ban Nha
440
7
Teresa Abelleira
Tây Ban Nha
428
8
Aitana Bonmati
Tây Ban Nha
366
9
Irene Paredes
Tây Ban Nha
344
10
J. Minge
Đức
304
11
Jenni Hermoso
Tây Ban Nha
294
12
Alexia Putellas
Tây Ban Nha
292
13
L. Horan
Mỹ
287
14
A. Berger
Đức
282
15
C. Dunn
Mỹ
280
16
Olga Carmona
Tây Ban Nha
277
17
G. Mbock
Pháp
267
18
Patri Guijarro
Tây Ban Nha
262
19
M. Hegering
Đức
258
20
G. Gwinn
Đức
244
21
Sam Coffey
Mỹ
242
22
K. Hendrich
Đức
236
23
Laia Codina
Tây Ban Nha
227
24
T. Rodman
Mỹ
225
25
K. Buchanan
Canada
215
26
F. Rauch
Đức
207
27
T. Davidson
Mỹ
200
28
Jorelyn Carabalí
Colombia
195
29
S. Nüsken
Đức
191
30
S. Toletti
Pháp
185
31
Alexandra Popp
Đức
184
32
V. Gilles
Canada
180
33
Tarciane
Brazil
179
34
R. Lavelle
Mỹ
169
35
Mallory Swanson
Mỹ
169
36
M. Restrepo
Colombia
167
37
Thaís Ferreira
Brazil
166
38
R. Quinn
Canada
162
39
S. Bacha
Pháp
160
40
M. Vanegas
Colombia
160
41
W. Renard
Pháp
159
42
A. Naeher
Mỹ
159
43
A. Kennedy
Australia
159
44
Jade Rose
Canada
159
45
Rafaelle
Brazil
154
46
K. Bühl
Đức
154
47
Korbin Albert
Mỹ
152
48
C. Arias
Colombia
151
49
S. Karchaoui
Pháp
151
50
G. Geyoro
Pháp
151
51
L. Santos
Colombia
148
52
S. Kumagai
Nhật Bản
147
53
Katerine Tapia
Colombia
144
54
Daniela Arias
Colombia
142
55
Salma Paralluelo
Tây Ban Nha
142
56
Clare Hunt
Australia
141
57
Jule Brand
Đức
140
58
K. Cooney-Cross
Australia
138
59
J. Fleming
Canada
137
60
A. Yamashita
Nhật Bản
137
61
É. De Almeida
Pháp
136
62
Yasmim
Brazil
133
63
K. Sheridan
Canada
132
64
Cata Coll
Tây Ban Nha
128
65
O. Ohale
Nigeria
127
66
Blessing Demehin
Nigeria
127
67
Y. Hasegawa
Nhật Bản
126
68
Lorena
Brazil
124
69
A. Leat
New Zealand
123
70
Duda
Brazil
123
71
Oihane Hernández Zurbano
Tây Ban Nha
122
72
M. Lakrar
Pháp
121
73
Lauren
Brazil
120
74
K. Dali
Pháp
119
75
A. Lawrence
Canada
118
76
K. Bowen
New Zealand
117
77
Bibiane Schulze Solano
Đức
117
78
S. Lohmann
Đức
116
79
Linda Caicedo
Colombia
116
80
Deborah Abiodun
Nigeria
113
81
H. Takahashi
Nhật Bản
112
82
Fuka Nagano
Nhật Bản
111
83
Athenea Del Castillo
Tây Ban Nha
111
84
R. Stott
New Zealand
110
85
C. Bott
New Zealand
110
86
C. Nnadozie
Nigeria
104
87
E. Carpenter
Australia
103
88
Miyabi Moriya
Nhật Bản
98
89
Marta
Brazil
97
90
S. Catley
Australia
95
91
Angelina
Brazil
95
92
I. Izquierdo
Colombia
95
93
C. Ucheibe
Nigeria
92
94
A. Henry
Pháp
91
95
M. Usme
Colombia
91
96
Estelle Cascarino
Pháp
91
97
S. Smith
Mỹ
91
98
P. Peyraud Magnin
Pháp
90
99
M. Katoto
Pháp
88
100
M. Minami
Nhật Bản
88
101
H. Miyazawa
Nhật Bản
86
102
L. Mweemba
Zambia
85
103
Adriana
Brazil
83
104
Maika Hamano
Nhật Bản
83
105
L. Schüller
Đức
82
106
Ngambo Musole
Zambia
81
107
S. Baltimore
Pháp
80
108
Janine Sonis
Canada
79
109
Tōko Koga
Nhật Bản
79
110
J. Huitema
Canada
78
111
R. Ajibade
Nigeria
78
112
M. Tembo
Zambia
77
113
Antonia
Brazil
76
114
Simi Awujo
Canada
75
115
K. Diani
Pháp
74
116
S. Linder
Đức
73
117
S. Doorsoun-Khajeh
Đức
72
118
Aninha
Brazil
72
119
Esther Siamfuko
Zambia
71
120
T. Payne
Nigeria
70
121
Michelle Alozie
Nigeria
69