Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
Ligue 1
Cup liên đoàn Pháp
Cup quốc gia Pháp
Siêu cup Pháp
Hạng 2 Pháp
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Cúp bóng đá nữ U20 châu Á
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Bàn thắng
1
Ok-i Pak
U20 Triều Tiên
7
2
Fukushima Noa
U20 Nhật Bản
5
3
Ryu-mi Kang
U20 Triều Tiên
5
4
Skye Halmarick
U20 Úc
5(1)
5
Mao Itamura
U20 Nhật Bản
3
8
Il-sim Pak
U20 Triều Tiên
3
9
Miki Kimura
U20 Nhật Bản
3
10
Natsumi Tago
U20 Nhật Bản
3
6
Rinyaphat Moondong
U20 Nữ Thái Lan
3(1)
7
Kurisara Limpawanich
U20 Nữ Thái Lan
3(1)
11
Zheng Lu
U20 Trung Quốc
2
12
Zeng Yujia
U20 Trung Quốc
2
13
Peta Trimis
U20 Úc
2
14
Daisy Brown
U20 Úc
2
15
Kim Jihyeon
U20 Hàn Quốc
2
16
Oydinoy Turgunova
U20 Nữ Uzbekistan
2
17
Thi Thuy Linh Nguyen
Vietnam (w) U20
2
18
Yon-a Choe
U20 Triều Tiên
2
19
Mosammat Sagorika
U20 Nữ Bangladesh
2
20
Yura Honda
U20 Nhật Bản
2
21
Sibani Devi Nongmeikapam
India (w) U20
2(1)
22
Yu Xingyue
U20 Trung Quốc
1
23
Yu Jiaqi
U20 Trung Quốc
1
24
Wang Aifang
U20 Trung Quốc
1
25
Avaani Prakash
U20 Úc
1
26
Danella Butrus
U20 Úc
1
27
Miyu Matsunaga
U20 Nhật Bản
1
28
Pichayatida Manowang
U20 Nữ Thái Lan
1
29
Nam Seungeun
U20 Hàn Quốc
1
31
Xiao Yafei
U20 Trung Quốc
1
32
Mehribon Egamberdieva
U20 Nữ Uzbekistan
1
33
Shahnoza Dekanbaeva
U20 Nữ Uzbekistan
1
34
Hsin Kao
U20 Nữ Đài Bắc Trung Hoa
1
35
Tiana Fuller
U20 Úc
1
36
Park Juha
U20 Hàn Quốc
1
37
Suzuki Haruko
U20 Nhật Bản
1
38
Madison Jade Casteen
U20 Nữ Thái Lan
1
39
Etibor Ilxom qizi Shodiyeva
U20 Nữ Uzbekistan
1
40
Kyong Ho
U20 Triều Tiên
1
41
Il-chong Jon
U20 Triều Tiên
1
42
Kuk-hyang Ri
U20 Triều Tiên
1
43
Ryu-gyong So
U20 Triều Tiên
1
44
Pok-yong Jong
U20 Triều Tiên
1
45
Su-jong Ri
U20 Triều Tiên
1
46
Un-hyang Ro
U20 Triều Tiên
1
47
Momoka Sano
U20 Nhật Bản
1
48
Hae-Un Lee
U20 Hàn Quốc
1
49
Yasmeen Al Zurikat
Jordan (w) U20
1
50
Bhumika Devi Khumukcham
India (w) U20
1
30
Jo Hyeyoung
U20 Hàn Quốc
1(1)