Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Olympic
Giải vô địch các quốc gia châu Phi
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Giải vô địch các quốc gia châu Phi Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Chuyền bóng
1
Mohamed Rabie Hrimat
Maroc
446
2
Anas Bach
Maroc
330
3
Marouane Louadni
Maroc
305
4
Ibrahim Hamad
Tanzania
301
5
Adem Alilet
Algeria
300
6
Youssef Belammari
Maroc
295
7
Kinito
Angola
293
8
Vidinho
Angola
277
9
Lalaina
Madagascar
265
10
Dickson Job
Tanzania
253
11
Tony Randriamanampisoa
Madagascar
253
12
Seyni Mbaye Ndiaye
Senegal
244
13
Além
Angola
239
14
Ayoub Ghezala
Algeria
236
15
Mohamed Boulacsout
Maroc
236
16
Ramahlwe Mphahlele
Nam Phi
227
17
Walieldin Khidir
Sudan
223
18
Mohamed Réda Halaïmia
Algeria
219
19
El Mehdi Al Harrar
Maroc
215
20
Nouh Mohamed El Abd
Mauritania
212
21
Demini Saleck
Mauritania
210
22
Michel Ramandimbisoa
Madagascar
208
23
Bangaly Cissé
Guinea
206
24
Malibongwe Khoza
Nam Phi
206
25
Layousse Samb
Senegal
204
26
Nicolas Randriamanampisoa
Madagascar
200
27
Youssef Mehri
Maroc
198
28
Feisal Salum
Tanzania
196
29
Heriniaina Randrianirina
Madagascar
191
30
Sabir Bougrine
Maroc
190
31
Bono Rabearivelo
Madagascar
190
32
Eddie Afonso
Angola
186
33
Altayeb Abaker
Sudan
186
34
Marc Diouf
Senegal
183
35
Kabinet Kouyaté
Guinea
183
36
Mohamed Abooja
Sudan
181
37
Daouda Ba
Senegal
181
38
Osée Ndombele Lutaladio
CHDC Congo
179
39
Mafuta
Angola
179
40
Mazen Bashir Simbo
Sudan
177
41
Yaser Awad Boshara
Sudan
175
42
Ousmane Drame
Guinea
174
43
Mohamed Hussein
Tanzania
165
44
Yusuph Kagoma
Tanzania
164
45
Mudathir Yahya
Tanzania
163
46
Ndabayithethwa Ndlondlo
Nam Phi
161
47
Radoniaina Rabemanantsoa
Madagascar
161
48
Abdoul Kader Rafiu Kassali
Niger
160
49
Antonio Hossi
Angola
158
50
Abdelrazig Omer
Sudan
157
51
Zakaria Draoui
Algeria
148
52
Rogers Torach
Uganda
148
53
Mohamed Bangoura
Guinea
146
54
Sylvester Owino
Kenya
144
55
Abderrahmane Sarr
Mauritania
142
56
Kabaso Chongo
Zambia
140
57
Messala Merbah
Algeria
140
58
Owen Tembo
Zambia
140
59
Kwanda Mngonyama
Nam Phi
139
60
Adamou Ibrahim Djibo
Niger
139
61
Chérubin Basse
Cộng hòa Trung Phi
136
62
Kelvin Kampamba
Zambia
134
63
Mamisoa Alexandre Rakotoson
Madagascar
133
64
Mbaye Ly
Senegal
131
65
Alhassane Bangoura
Guinea
130
66
Bouchaib Arrassi
Maroc
129
67
Ahmed Tabanja
Sudan
125
68
Tochukwu Raymond
Nigeria
125
69
Andy Rakotondrajoa
Madagascar
125
70
Aboubacar Bachir Bangoura
Guinea
125
71
Moussa Cissé
Senegal
122
72
Mohamed Moufid
Maroc
121
73
Joel Sserunjogi
Uganda
121
74
Samukelo Xulu
Nam Phi
119
75
Gilberto
Angola
119
76
Neo Maema
Nam Phi
118
77
Alpha Chris Onyango
Kenya
116
78
B. Efonge
CHDC Congo
116
79
Mohamed Abdouramane
Niger
116
80
Enock Ssebaggala
Uganda
116
81
Ismaël Camara
Guinea
114
82
Abderrahmane Meziane
Algeria
113
83
Ayoub Khairi
Maroc
113
84
Hassane Harouna Moussa
Niger
113
85
Shomari Kapombe
Tanzania
110
86
Libasse Gueye
Senegal
110
87
Olamilekan Adedayo
Nigeria
110
88
Abdul Hamisi Suleiman
Tanzania
109
89
Musa Ali Hussein
Sudan
108
90
Donald Guesset
Cộng hòa Trung Phi
107
91
John Chishimba
Zambia
106
92
Baye Assane Ciss
Senegal
106
93
Ridouane Assane
Niger
106
94
Wayde Jooste
Nam Phi
105
95
Salaheldin Adil
Sudan
105
96
Hilary Mukundane
Uganda
105
97
Bryne Odhiambo
Kenya
105
98
Yakoub Suleiman Ali
Tanzania
105
99
Abdallahi Mahmoud
Mauritania
104
100
Abud Omar
Kenya
103
101
Zakaria Bouhalfaya
Algeria
103
102
Melky Ndokomandji
Cộng hòa Trung Phi
102
103
Gavin Kizito
Uganda
102
104
Mehdi Mchakhchekh
Maroc
102
105
Patrick Malo
Burkina Faso
100
106
Heltone Kayembe
CHDC Congo
100
107
Kegan Johannes
Nam Phi
99
108
Basiala Amongo
CHDC Congo
99
109
Djibrilla Kassali
Niger
99
110
Fourdeau Miambaye
Cộng hòa Trung Phi
99
111
Neblú
Angola
98
112
Abdoul Abass Guiro
Burkina Faso
97
113
Alassane Diop
Mauritania
96
114
Khalid Baba
Maroc
96
115
Benedict Chepeshi
Zambia
95
116
Allan Okello
Uganda
95
117
Nduka Junior
Nigeria
95
118
Killian Kanguluma
Zambia
95
119
Joel·Mutakubwa
Uganda
95
120
Imad Riahi
Maroc
94
121
Hamady N'Diaye
Mauritania
94
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu