Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Cứu thua
1
Naomi Ruthanne Lourdes Wilson
Quần đảo Cayman
30
2
Anik Jarvis
Antigua and Barbuda
28
3
Renala Francis
St. Lucia
27
4
D. Daniel
Dominica
27
5
Jenna Rehm
US Virgin Islands
27
6
Altica Benn
St. Vincent / Grenadines
20
7
Arden La-Rose
Guyana
19
8
Rashida Herry
Grenada
18
9
K. Burke
Barbados
17
10
S. Martínez
Puerto Rico
16
11
Kingnaichely Uhunonman Provence
Curaçao
16
12
M. Nieto
Honduras
14
13
E. Ward
Anguilla
12
14
H. Kock
Aruba
12
15
Greta Amanda Genie
Nicaragua
11
16
L. Martinez
Cuba
10
17
C. Sutton
Saint Kitts và Nevis
9
18
Sharifa Crockwell
Bermuda
9
19
Isabella Andrino Delgado
Guatemala
9
20
N. Bermúdez
Costa Rica
7
21
A. Matamoro
Cuba
7
22
Odaliana Maria Gómez
Cộng hòa Dominica
7
23
L. Ruan
Anguilla
7
24
D. Solera
Costa Rica
6
25
L. Harding
Barbados
6
26
Simone Eligon
Trinidad và Tobago
6
27
K. Dickenson
Saint Kitts và Nevis
5
28
Taya Rose Rodrigues
Bermuda
5
29
Ericia Burke
Quần đảo Cayman
5
30
Jasmin Armstrong
Belize
5
31
Mandisa Clarke
Barbados
5
32
Melendez Riley
El Salvador
5
33
P. Peña
Cộng hòa Dominica
4
34
L. Moedjijo
Suriname
3
35
Tishana James
St. Vincent / Grenadines
3
36
Angelica Beatriz López
Belize
3
37
Jaira Ijdo
Suriname
3
38
F. Córdoba
Panama
2
39
S. Babb
Suriname
2
40
R. Edwards-Doedall
Guyana
2
41
C. Roque
Puerto Rico
2
42
J. Madriz
Nicaragua
2
43
Chioma Maycock
Barbados
2
44
Naïla Elizabeth Lloria Louissaint
Haiti
2
45
Quinn Josiah
Saint Kitts và Nevis
2
46
E. Barreras
Mexico
1
47
Y. Bailey
Panama
1
48
M. Tjin-A-Koeng
Suriname
1
49
J. Harve
Dominica
1
50
Kaïna Violetta César Pietrus
Haiti
1
51
Areya-Sol Garcia Archila
Guatemala
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu