Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Kazakh PL
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Kazakh PL Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Quãng đường di chuyển
Số lần bứt tốc
Tốc độ tối đa
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
lấy được bóng trên cao
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Phạm lỗi
1
Tsotne Mosiashvili
Zhetysu
29
2
Georgiy Bugulov
FC Ulytau
28
3
Dinmukhammed Kashken
Zhetysu
25
4
Artur Shushenachev
Aktobe
23
5
Uros Milovanović
Tobol
23
6
Sultanbek Astanov
Ordabasy
23
7
Jaakko Oksanen
FC Kairat Almaty
22
8
Ruslan Yudenkov
Irtysh
21
9
Lucas Áfrico
FC Kairat Almaty
21
10
Shokhan Abzalov
Zhetysu
21
11
Yan Vorogovskiy
Astana
20
12
Oralkhan Omirtaev
Okzhetpes
20
13
Yuriy Pertsukh
Kyzylzhar
20
14
Jean-Morel Poé
Irtysh
20
15
Oiva Jukkola
FC Kairat Almaty
20
16
Léo Assunpção
Okzhetpes
20
17
Damjan Krajisnik
Kyzylzhar
19
18
Pablo Álvarez
Aktobe
19
19
Arthur Bougnone
FC Ulytau
19
20
Luis Guerra
Tobol
18
21
Ramazan Karimov
Astana
18
22
Etienne Beugre
Kyzylzhar
18
23
Sergey Maliy
Ordabasy
17
24
Serikzhan Muzhikov
Zhetysu
17
25
Ariagner Smith
FC Ulytau
17
26
Pavel Sedko
Kaspiy
17
27
Samat Zharynbetov
FC Zhenis
17
28
Edmilson
FC Kairat Almaty
17
29
David Anane Martin
FC Ulytau
17
30
Zhansultan Mukhametkhanov
Okzhetpes
17
31
Sergey Keiler
Ordabasy
16
32
Agustín Pastoriza
Aktobe
16
33
Aleksandr Sokolenko
Kyzylzhar
16
34
Dmitriy Schmidt
Altay Oskemen
16
35
Adilkhan Tanzharikov
Aktobe
16
36
Borys Lototskyi
Okzhetpes
16
37
Zhasulan Amir
Ordabasy
16
38
Sagi Malikaydar
Irtysh
16
39
Aleksandr Martynovich
FC Kairat Almaty
15
40
Ivan Ordets
Aktobe
15
41
Aslan Adil
Kyzylzhar
15
42
Ajdin Zeljković
Aktobe
15
43
Vyacheslav Shvyrev
Zhetysu
15
44
Stanislav Basmanov
Astana
15
45
Dinmukhamed Karaman
Astana
15
46
Oleksandr Noyok
Kyzylzhar
14
47
Temirlan Erlanov
Aktobe
14
48
Askhat Baltabekov
Zhetysu
14
49
Karlo Bartolec
Astana
14
50
Egor Khvalko
Atyrau
14
51
Zhaslan Zhumashev
Tobol
14
52
David Abagna
Ordabasy
14
53
Everton Moraes
Ordabasy
14
54
Seif Popov
Altay Oskemen
14
55
Abinur Nurymbet
Ordabasy
14
56
Yevgen Makarenko
Kyzylzhar
13
57
Abdoulaye Cissé
Tobol
13
58
Kuanysh Kalmuratov
Atyrau
13
59
Dimitar Mitkov
Ordabasy
13
60
Danila Nechaev
Kaspiy
13
61
Adilkhan Dobay
Zhetysu
13
62
Jovan Pajovic
Zhetysu
13
63
Askhat Tagybergen
Tobol
12
64
Nemanja Cavnic
Tobol
12
65
Luís Mata
FC Kairat Almaty
12
66
Madi Zhakipbaev
Zhetysu
12
67
Demiyat Slambekov
Irtysh
12
68
Nurgaini Buribaev
Okzhetpes
12
69
Miqueias
Kaysar
12
70
Ivan Kuzmichev
Okzhetpes
12
71
Ivan Basic
Astana
12
72
Anatoliy Kozlenko
Kyzylzhar
12
73
Bakdaulet Zulfikarov
FC Ulytau
12
74
Abylaykhan Nazymkhanov
Altay Oskemen
12
75
Ibragim Dadaev
Altay Oskemen
12
76
Dauren Zhumat
Tobol
12
77
David Esimbekov
Irtysh
12
78
kajrat nurdauletov
Kaspiy
12
79
Kotaro Kishi
FC Ulytau
12
80
Maksat Abraev
Astana
12
81
Olzhas Kerimzhanov
Kyzylzhar
11
82
Noha Ndombasi
Kaspiy
11
83
Maksim Chalkin
FC Ulytau
11
84
Fard Ibrahim
Irtysh
11
85
Aliyar Mukhammed
Kaysar
11
86
Hiroki Harada
FC Ulytau
11
87
Yushi Shimamura
Irtysh
11
88
Mario Rabiu
Atyrau
11
89
Magzhan Toktybay
Ordabasy
11
90
Marin Tomasov
Astana
10
91
Stéphane Bahoken
Kyzylzhar
10
92
Dan Glazer
FC Kairat Almaty
10
93
Beka Vachiberadze
FC Ulytau
10
94
Nauryzbek Zhagorov
Tobol
10
95
Leonel Strumia
Kaspiy
10
96
Adam Adakhadzhiev
Zhetysu
10
97
Nemanja Micevic
Altay Oskemen
10
98
Elkhan Astanov
Ordabasy
10
99
Maksat Taykenov
Kaspiy
10
100
Artem Cheredinov
Kyzylzhar
10
101
Bakdaulet Konlimkos
Kaysar
10
102
Konstantin Dorofeev
Atyrau
10
103
Marko Zivanovic
Zhetysu
10
104
Timur Bayzhanov
Irtysh
9
105
Timur Dosmagambetov
Aktobe
9
106
Georgiy Zhukov
Aktobe
9
107
Timur Muldinov
Kyzylzhar
9
108
Vladislav Klimovich
Kaspiy
9
109
Aleksa Amanovic
Ordabasy
9
110
Dmitriy Borodin
Okzhetpes
9
111
Sagi Sovet
Kaysar
9
112
Nedeljko Piscevic
Kyzylzhar
9
113
Jorginho
FC Kairat Almaty
9
114
Rinat Dzhumatov
Atyrau
9
115
Roman Asrankulov
Tobol
9
116
Honore Gomis
Kyzylzhar
9
117
Doszhan Kenzhegulov
Altay Oskemen
9
118
Sanzhar Satanov
Atyrau
9
119
Rauan Orynbasar
Zhetysu
9
120
Bektemir Abdumannonov
Okzhetpes
9
121
Egor Tkachenko
Atyrau
9
122
Henrique Devens
Atyrau
9
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu