Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
Ligue 1
Cup liên đoàn Pháp
Cup quốc gia Pháp
Siêu cup Pháp
Hạng 2 Pháp
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
UEFA Women's Nations League
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Chuyền bóng
1
Mariona Caldentey
Tây Ban Nha
759
2
Laia Aleixandri
Tây Ban Nha
723
3
Joanna Tynnilä
Phần Lan
697
4
Eva Nyström
Phần Lan
684
5
P. Dudek
Ba Lan
619
6
Irene Paredes
Tây Ban Nha
601
7
G. Mbock
Pháp
597
8
Aitana Bonmati
Tây Ban Nha
572
9
Alexia Putellas
Tây Ban Nha
526
10
S. Bacha
Pháp
519
11
S. Pedersen
Đan Mạch
499
12
J. Minge
Đức
491
13
N. Lehtola
Phần Lan
481
14
S. Karchaoui
Pháp
460
15
I. Sigurðardóttir
Iceland
458
16
N. Björn
Thụy Điển
433
17
M. Lakrar
Pháp
428
18
L. Williamson
Anh
410
19
Ona Batlle Pascual
Tây Ban Nha
402
20
Hanna Lundkvist
Thụy Điển
393
21
G. Geyoro
Pháp
386
22
E. Linari
Ý
384
23
J. Zigiotti-Olme
Thụy Điển
383
24
V. Kirchberger
Áo
380
25
A. Berger
Đức
375
26
E. Summanen
Phần Lan
370
27
K. Walsh
Anh
368
28
A. Patten
CH Ireland
362
29
F. Angeldal
Thụy Điển
360
30
É. De Almeida
Pháp
359
31
O. Woś
Ba Lan
358
32
G. Viggósdóttir
Iceland
356
33
S. Toletti
Pháp
346
34
Olga Carmona
Tây Ban Nha
345
35
R. Knaak
Đức
342
36
Claudia Pina
Tây Ban Nha
339
37
Patri Guijarro
Tây Ban Nha
336
38
G. Gwinn
Đức
336
39
O. Ahtinen
Phần Lan
328
40
J. Falk
Thụy Điển
325
41
A. Mannion
CH Ireland
322
42
Elisa Senß
Đức
310
43
M. Giugliano
Ý
309
44
S. Baltimore
Pháp
308
45
Mapi León
Tây Ban Nha
307
46
G. Arnardóttir
Iceland
302
47
J. Groenen
Hà Lan
297
48
O. Jean-François
Pháp
295
49
C. Rúnarsdóttir
Iceland
294
50
L. Bronze
Anh
293
51
M. Wiankowska
Ba Lan
291
52
Mathilde Harviken
Na Uy
291
53
T. Hansen
Na Uy
290
54
Jessie Stapleton
CH Ireland
290
55
L. Wälti
Thụy Sĩ
289
56
D. O'Sullivan
CH Ireland
289
57
S. Spitse
Hà Lan
287
58
E. Snerle
Đan Mạch
285
59
T. Pawollek
Ba Lan
285
60
Brenna McPartlan
Bắc Ireland
285
61
Annabel Schasching
Áo
284
62
G. Evans
Xứ Wales
280
63
S. Nüsken
Đức
280
64
Verena Hanshaw
Áo
277
65
K. Casparij
Hà Lan
277
66
J. Rytting-Kaneryd
Thụy Điển
276
67
V. Risa
Na Uy
275
68
Magdalena Eriksson
Thụy Điển
266
69
Esmee Brugts
Hà Lan
264
70
K. Veje
Đan Mạch
263
71
K. McCabe
CH Ireland
263
72
P. Peyraud Magnin
Pháp
262
73
M. Roth
Phần Lan
261
74
D. Janssen
Hà Lan
259
75
H. Ladd
Xứ Wales
256
76
A. Achcińska
Ba Lan
255
77
Wieke Kaptein
Hà Lan
254
78
Oona Siren
Phần Lan
254
79
J. Burns
Bắc Ireland
250
80
N. Maritz
Thụy Sĩ
247
81
R. Holloway
Bắc Ireland
247
82
Amber Tysiak
Bỉ
247
83
Carole Costa
Bồ Đào Nha
244
84
R. McKenna
Bắc Ireland
242
85
K. Vilhjálmsdóttir
Iceland
241
86
Guro Bergsvand
Na Uy
240
87
A. Sombath
Pháp
236
88
I. Engen
Na Uy
234
89
Katariina Kosola
Phần Lan
234
90
S. Puntigam
Áo
232
91
V. Calligaris
Thụy Sĩ
232
92
Wiktoria Zieniewicz
Ba Lan
232
93
Cata Coll
Tây Ban Nha
231
94
A. Caruso
Ý
231
95
Franziska Kett
Đức
231
96
P. Mosegaard-Harder
Đan Mạch
226
97
J. Cayman
Bỉ
224
98
M. Zinsberger
Áo
223
99
L. Turányi
Hungary
223
100
Marissa Sheva
CH Ireland
223
101
J. Hasbo
Đan Mạch
219
102
E. Koivisto
Phần Lan
218
103
F. Thøgersen
Đan Mạch
216
104
A. Jóhannsdóttir
Iceland
215
105
F. Rolfö
Thụy Điển
214
106
H. Csiszár
Hungary
214
107
L. Deloose
Bỉ
214
108
K. Bühl
Đức
214
109
J. Čanković
Serbia
212
110
Claudia Wenger
Áo
211
111
A. James
Xứ Wales
210
112
Smilla Vallotto
Thụy Sĩ
210
113
Maja Østergaard
Đan Mạch
210
114
Grace Clinton
Anh
209
115
L. Bühler
Thụy Sĩ
208
116
Joely Andrews
Bắc Ireland
207
117
R. Littlejohn
CH Ireland
206
118
Niamh Charles
Anh
204
119
J. Roord
Hà Lan
202
120
Diána Németh
Hungary
202
121
Hanna Németh
Hungary
202