Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
Ligue 1
Cup liên đoàn Pháp
Cup quốc gia Pháp
Siêu cup Pháp
Hạng 2 Pháp
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
UEFA Women's Nations League
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Xếp hạng
1
B. Mead
Anh
8.2
2
Paulina Tomasiak
Ba Lan
8.2
3
E. Pajor
Ba Lan
8
4
T. Wullaert
Bỉ
8
5
Mariona Caldentey
Tây Ban Nha
7.9
6
Z. Meršnik
Slovenia
7.9
7
Claudia Pina
Tây Ban Nha
7.9
8
P. Mosegaard-Harder
Đan Mạch
7.8
9
L. Beerensteyn
Hà Lan
7.8
10
Patri Guijarro
Tây Ban Nha
7.8
11
A. Achcińska
Ba Lan
7.8
12
L. Prašnikar
Slovenia
7.7
13
Teresa Abelleira
Tây Ban Nha
7.7
14
Safia Middleton-Patel
Xứ Wales
7.7
15
L. Bronze
Anh
7.6
16
Alexia Putellas
Tây Ban Nha
7.6
17
P. Dudek
Ba Lan
7.6
18
Aitana Bonmati
Tây Ban Nha
7.6
19
K. McCabe
CH Ireland
7.6
20
J. Klein
Áo
7.6
21
S. Bacha
Pháp
7.6
22
K. Vilhjálmsdóttir
Iceland
7.6
23
Zara Kramžar
Slovenia
7.6
24
N. Heroum
Phần Lan
7.5
25
E. Kamczyk
Ba Lan
7.5
26
S. Karchaoui
Pháp
7.5
27
J. Čanković
Serbia
7.5
28
Michelle Agyemang
Anh
7.5
29
L. Giuliani
Ý
7.4
30
A. Părăluță
România
7.4
31
K. Korošec
Slovenia
7.4
32
C. Degen
Áo
7.4
33
K. Bühl
Đức
7.4
34
Francisca Nazareth
Bồ Đào Nha
7.4
35
Aggie Beever-Jones
Anh
7.4
36
C. Girelli
Ý
7.3
37
S. Magill
Bắc Ireland
7.3
38
K. Diani
Pháp
7.3
39
S. Toletti
Pháp
7.3
40
M. Zinsberger
Áo
7.3
41
G. Viggósdóttir
Iceland
7.3
42
Mapi León
Tây Ban Nha
7.3
43
Kayleigh Barton
Xứ Wales
7.3
44
J. Roord
Hà Lan
7.3
45
S. Matysik
Ba Lan
7.3
46
M. Giugliano
Ý
7.3
47
R. Knaak
Đức
7.3
48
L. Williamson
Anh
7.3
49
C. Matéo
Pháp
7.3
50
S. Lohmann
Đức
7.3
51
F. Angeldal
Thụy Điển
7.3
52
H. Kollanen
Phần Lan
7.3
53
M. Ficzay
România
7.3
54
Jule Brand
Đức
7.3
55
Vilma Koivisto
Phần Lan
7.3
56
Sveindís Jane Jónsdóttir
Iceland
7.3
57
E. Koivisto
Phần Lan
7.2
58
G. Mbock
Pháp
7.2
59
Lina Hurtig
Thụy Điển
7.2
60
L. Dallmann
Đức
7.2
61
Irene Paredes
Tây Ban Nha
7.2
62
A. Dědinová
Séc
7.2
63
C. Fiskerstrand
Na Uy
7.2
64
S. Larsen
Đan Mạch
7.2
65
M. Wiankowska
Ba Lan
7.2
66
I. Sigurðardóttir
Iceland
7.2
67
S. Agrež
Slovenia
7.2
68
É. De Almeida
Pháp
7.2
69
M. Campbell
CH Ireland
7.2
70
Ona Batlle Pascual
Tây Ban Nha
7.2
71
A. Caruso
Ý
7.2
72
S. Johannes
Đức
7.2
73
V. Slović
Serbia
7.2
74
A. Poljak
Serbia
7.2
75
M. Höbinger
Áo
7.2
76
M. Khýrová
Séc
7.2
77
K. Carusa
CH Ireland
7.2
78
Camilla Küver
Đức
7.2
79
Olivia Clark
Xứ Wales
7.2
80
Eva Nyström
Phần Lan
7.2
81
Lilli Purtscheller
Áo
7.2
82
Nadia Krezyman
Ba Lan
7.2
83
Giovanna Hoffmann
Đức
7.2
84
Ilse van der Zanden
Hà Lan
7.2
85
S. Spitse
Hà Lan
7.1
86
E. Linari
Ý
7.1
87
K. Cahynová
Séc
7.1
88
H. Ladd
Xứ Wales
7.1
89
Leila Ouahabi
Tây Ban Nha
7.1
90
L. Turányi
Hungary
7.1
91
W. Zawistowska
Ba Lan
7.1
92
A. Berger
Đức
7.1
93
Laia Aleixandri
Tây Ban Nha
7.1
94
T. Pawollek
Ba Lan
7.1
95
D. van Domselaar
Hà Lan
7.1
96
O. Woś
Ba Lan
7.1
97
M. Kostić
Serbia
7.1
98
L. Golob
Slovenia
7.1
99
N. Lehtola
Phần Lan
7.1
100
A. Russo
Anh
7.1
101
Sofia Cantore
Ý
7.1
102
Lauren James
Anh
7.1
103
Emma Skou Færge
Đan Mạch
7.1
104
Selina Cerci
Đức
7.1
105
Salma Paralluelo
Tây Ban Nha
7.1
106
Veerle Buurman
Hà Lan
7.1
107
Elma Husić
Bosna và Hercegovina
7.1
108
D. van de Donk
Hà Lan
7
109
E. Bartoňová
Séc
7
110
D. Čonč
Slovenia
7
111
Esther Gonzalez
Tây Ban Nha
7
112
S. Zadrazil
Áo
7
113
J. Groenen
Hà Lan
7
114
G. Reiten
Na Uy
7
115
H. Csiszár
Hungary
7
116
M. Bright
Anh
7
117
V. Miedema
Hà Lan
7
118
S. Jensen
Na Uy
7
119
N. Kuikka
Phần Lan
7
120
O. Ahtinen
Phần Lan
7
121
K. Naschenweng
Áo
7
122
G. Evans
Xứ Wales
7
123
G. Geyoro
Pháp
7
124
Estelle Cascarino
Pháp
7
125
G. Reuteler
Thụy Sĩ
7
126
E. Summanen
Phần Lan
7
127
D. O'Sullivan
CH Ireland
7
128
L. Kiernan
CH Ireland
7
129
F. Leonhardsen Maanum
Na Uy
7
130
N. Evrard
Bỉ
7
131
L. Boattin
Ý
7
132
L. Lichtfus
Bỉ
7
133
M. Lakrar
Pháp
7
134
S. Baltimore
Pháp
7
135
J. Zigiotti-Olme
Thụy Điển
7
136
M. Gejl
Đan Mạch
7
137
S. Pedersen
Đan Mạch
7
138
Damaris Egurrola
Hà Lan
7
139
L. Woodham
Xứ Wales
7
140
N. Damjanović
Serbia
7
141
A. Moraitou
Hy Lạp
7
142
L. Freigang
Đức
7
143
K. Hançar
Thổ Nhĩ Kỳ
7
144
J. Minge
Đức
7
145
S. Kleinherne
Đức
7
146
Zoi Nasi
Hy Lạp
7
147
C. Rúnarsdóttir
Iceland
7
148
A. Patten
CH Ireland
7
149
B. Seker
Thổ Nhĩ Kỳ
7
150
Laurina Fazer
Pháp
7
151
Caitlin Dijkstra
Hà Lan
7
152
Athenea Del Castillo
Tây Ban Nha
7
153
Olga Carmona
Tây Ban Nha
7
154
Tyla-Jay Vlajnić
Serbia
7
155
Fatma Sakar
Thổ Nhĩ Kỳ
7
156
Ceri Holland
Xứ Wales
7
157
Rusul Rosa Kafaji
Thụy Điển
7
158
Joanna Tynnilä
Phần Lan
7
159
C. Hayes
CH Ireland
7
160
Fördős Beatrix
Hungary
7
161
Natalia Padilla-Bidas
Ba Lan
7
162
Emilia Szymczak
Ba Lan
7
163
Melween Ndongala
Pháp
7
164
Franziska Kett
Đức
7
165
Evelyn Shores
Iceland
7
166
Vicky López
Tây Ban Nha
7
167
Sydney Schertenleib
Thụy Sĩ
7
168
Giulia Dragoni
Ý
7
169
Klaudia Słowińska
Ba Lan
7