Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
Giải vô địch Séc
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
Giá trị thị trường
#
Cầu thủ
Đội
Cứu thua
1
Adam Zadrazil
Hradec Kralove
109
2
Matous Trmal
Teplice
101
3
Stanislav Dostal
Zlín
95
4
Tomas Koubek
Slovan Liberec
92
5
Martin Jedlicka
Banik Ostrava
91
6
Jan Koutny
Sigma Olomouc
85
7
Jakub Lapes
Karviná
81
8
Milan Heca
Slovácko
75
9
Jiri Floder
Mladá Boleslav
73
10
Michal Reichl
Bohemians 1905
64
11
Jan Hanus
Jablonec
60
12
Florian Wiegele
Viktoria Plzen
60
13
Rihards Matrevics
Dukla Praha
54
14
Dominik Holec
Banik Ostrava
50
15
Hugo Jan Backovsky
Dukla Praha
47
16
Tomas Frühwald
Bohemians 1905
46
17
Peter Vindahl
Sparta Prague
43
18
Jachym Serak
Pardubice
43
19
Jindrich Stanek
Slavia Praha
41
20
Ales Mandous
Pardubice
38
21
Jakub Surovcik
Sparta Prague
35
22
Klemen Mihelak
Jablonec
33
23
Vladimir Neuman
Karviná
30
24
Jakub Markovic
Slavia Praha
29
25
Luka Kharatishvili
Pardubice
27
26
Jiri Borek
Slovácko
20
27
Viktor Budinsky
Banik Ostrava
15
28
Milan Knobloch
Zlín
12
29
Alexandr Urban
Slovácko
12
30
Adam Jagrik
Dukla Praha
11
31
Stepan Bachurek
Zlín
10
32
Ivan Krajcirik
Slovan Liberec
7
33
Vojtech Vorel
Mladá Boleslav
5
34
Tadeas Stoppen
Sigma Olomouc
5
35
Krystof Lichtenberg
Teplice
5
36
Jan Stejskal
Pardubice
4
37
Patrik Vizek
Hradec Kralove
4
38
Ondrej Kolar
Slavia Praha
2
39
Matus Hruska
Sigma Olomouc
2
40
Dominik Tapaj
Viktoria Plzen
1