Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Giải vô địch Romania
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Giải vô địch Romania Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Quãng đường di chuyển
Số lần bứt tốc
Tốc độ tối đa
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Quãng đường dẫn bóng
Quãng đường tiến bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Bị phạm lỗi
1
Léo Teixeira
Petrolul 52
25
2
Andrézinho
Oțelul Galați
24
3
Gustavo Cascardo
Sepsi
23
4
Andrei Dumiter
Botosani
23
5
Remus Guțea
Voluntari
23
6
Pedro Nuno
Oțelul Galați
22
7
Sota Mino
UTA Arad
19
8
Juri Cisotti
FCSB
18
9
Lóránd Pászka
FK Miercurea Ciuc
17
10
Constantin Grameni
Rapid București
17
11
Alexandru Dobre
Rapid București
14
12
Patrick
Oțelul Galați
14
13
Rodrigo Martins
Petrolul 52
14
14
Andres Dumitrescu
Petrolul 52
14
15
Ricardo Pădurariu
FCSB
14
16
Danny Armstrong
Dinamo București
13
17
Matko Babic
Voluntari
13
18
João Paulo
FCSB
13
19
Aymen Boutoutaou
FCSB
13
20
Alexandru Șuteu
Voluntari
13
21
Narcis Ilaș
Botosani
13
22
Ádám Czékus
FK Miercurea Ciuc
13
23
Peter Ouaneh
UTA Arad
12
24
Taylor Luvambo
Arges
12
25
Mattéo Ahlinvi
Farul Constanța
12
26
Jayson Papeau
UTA Arad
12
27
George Merloi
Voluntari
12
28
Cătălin Vulturar
Rapid București
12
29
Oucasse Mendy
Universitatea Cluj
12
30
Doru Andrei
Sepsi
12
31
Alejandro Bran
Petrolul 52
12
32
Pedro Pinho
Universitatea Cluj
12
33
Monday Etim
Universitatea Craiova
12
34
Nicolae Pîrvulescu
CS Hunedoara
12
35
Stefan Drazic
CFR Cluj
11
36
Andrei Ciobanu
Oțelul Galați
11
37
Renato Espinosa
CS Hunedoara
11
38
Ștefan Baiaram
Universitatea Craiova
11
39
Ștefan Bodișteanu
Botosani
11
40
Darius Bota
FK Miercurea Ciuc
11
41
Márton Eppel
FK Miercurea Ciuc
10
42
Alin Roman
UTA Arad
10
43
Ovidiu Bic
Universitatea Cluj
10
44
Sérgio Ribeiro
CS Hunedoara
10
45
Alibek Aliev
Universitatea Cluj
10
46
Marius Coman
UTA Arad
10
47
Raul Palmeș
FK Miercurea Ciuc
10
48
D. Nlundulu
Petrolul 52
10
49
Ion Gheorghe
Voluntari
10
50
Raul Opruț
Dinamo București
10
51
Marinos Tzionis
UTA Arad
10
52
João Lameira
Universitatea Craiova
10
53
Lucas de Vega
Botosani
10
54
Anderson Ceará
FK Miercurea Ciuc
10
55
Mamoudou Karamoko
Dinamo București
10
56
Flavius Iacob
CS Hunedoara
10
57
Lorenzo Biliboc
CFR Cluj
10
58
Hakim Abdallah
UTA Arad
9
59
Robert Moldoveanu
Arges
9
60
Funsho Bamgboye
Sepsi
9
61
Olimpiu Moruțan
Rapid București
9
62
Moses Mawa
Sepsi
9
63
Vladimir Screciu
Universitatea Craiova
9
64
André Duarte
FCSB
9
65
Mouhamadou Drammeh
Universitatea Cluj
9
66
Alberto Soro
Dinamo București
9
67
Sofyane Bouzamoucha
Farul Constanța
9
68
Eduard Radaslavescu
Farul Constanța
9
69
Din Alomerovic
UTA Arad
9
70
David Irimia
Dinamo București
9
71
Zoran Mitrov
Botosani
9
72
Mário Camora
CFR Cluj
8
73
Alexandru Neacșa
CS Hunedoara
8
74
Mihai Roman
Voluntari
8
75
Hervin Ongenda
Botosani
8
76
Enriko Papa
Botosani
8
77
Ion Cărăruș
CS Hunedoara
8
78
Meriton Korenica
FCSB
8
79
Eddy Sylvestre
Farul Constanța
8
80
Martín Pascual
Dinamo București
8
81
Daniel Bîrligea
FCSB
8
82
Alin Fică
CFR Cluj
8
83
Andrei Mărginean
Dinamo București
8
84
Emmanuel Yeboah
CS Hunedoara
8
85
Iustin Doicaru
Farul Constanța
8
86
Luca Băsceanu
Universitatea Craiova
8
87
Alexandru Benga
UTA Arad
7
88
Denis Alibec
Farul Constanța
7
89
Valentin Crețu
FCSB
7
90
Christopher Braun
CFR Cluj
7
91
Szilard Veres
FK Miercurea Ciuc
7
92
Paul Iacob
Oțelul Galați
7
93
Mykola Kovtalyuk
Botosani
7
94
Samuel Teles
Universitatea Craiova
7
95
Răzvan Trif
FK Miercurea Ciuc
7
96
Costinel Tofan
Arges
7
97
Alexandru Pop
Dinamo București
7
98
Dorinel Oancea
Arges
7
99
Valentin Țicu
Farul Constanța
7
100
Andrei Cordea
CFR Cluj
7
101
Dorin Codrea
Universitatea Cluj
7
102
Szabolcs Szalay
FK Miercurea Ciuc
7
103
Octavian Popescu
FCSB
7
104
Alexandru Musi
Dinamo București
7
105
Setigui Karamoko
Sepsi
7
106
Mario Tudose
Arges
7
107
Denis Țăroi
UTA Arad
7
108
Mark Țuțu
Petrolul 52
7
109
Paul Papp
Petrolul 52
6
110
Arnold Garita
FCSB
6
111
Andrei Miron
Botosani
6
112
Denis Haruț
Voluntari
6
113
Ionuț Rădescu
Arges
6
114
Răzvan Onea
Rapid București
6
115
Florin Borța
Arges
6
116
Steven Nsimba
Universitatea Craiova
6
117
Breston Malula
Petrolul 52
6
118
Denis Hrezdac
CS Hunedoara
6
119
Robert Silaghi
Sepsi
6
120
Florian Haită
Voluntari
6
121
Friday Adams
Universitatea Cluj
6
122
David Matei
Universitatea Craiova
6
123
Mamadou Diarra
Botosani
6
124
Andrei Dorobanțu
UTA Arad
6
125
Hunor Batzula
Sepsi
6
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu