Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
Giải vô địch Romania
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Bàn thắng
1
Stefan Drazic
CFR Cluj
3
2
Patrick
Oțelul Galați
3
3
Andrei Cordea
CFR Cluj
3
4
Steven Nsimba
Universitatea Craiova
3
6
Alexandru Dobre
Rapid București
2
8
Andrei Dumiter
Botosani
2
9
Alberto Soro
Dinamo București
2
10
Simon Elisor
Universitatea Craiova
2
11
Ștefan Baiaram
Universitatea Craiova
2
12
Iustin Doicaru
Farul Constanța
2
5
Alibek Aliev
Universitatea Cluj
2(1)
7
Robert Moldoveanu
Arges
2(1)
13
Mário Camora
CFR Cluj
1
14
Cosmin Matei
Sepsi
1
15
Risto Radunovic
FCSB
1
16
Sérgio Ribeiro
CS Hunedoara
1
18
Samuel Teles
Universitatea Craiova
1
19
Marvin Schieb
Voluntari
1
21
Olimpiu Moruțan
Rapid București
1
22
Alexandru Pop
Dinamo București
1
24
Alexandru Pașcanu
Rapid București
1
25
Mattéo Ahlinvi
Farul Constanța
1
26
Andrézinho
Oțelul Galați
1
28
Mouhamadou Drammeh
Universitatea Cluj
1
29
J. Dawa
FCSB
1
30
Jayson Papeau
UTA Arad
1
31
João Lameira
Oțelul Galați
1
32
Martín Pascual
Dinamo București
1
33
Ismet Sinani
UTA Arad
1
34
João Paulo
FCSB
1
35
George Merloi
Voluntari
1
36
Dennis Politic
FCSB
1
37
Claudiu Petrila
Rapid București
1
38
Mario Bratu
CS Hunedoara
1
39
Daniel Bîrligea
FCSB
1
40
Oucasse Mendy
Universitatea Cluj
1
41
Eduard Radaslavescu
Farul Constanța
1
43
Doru Andrei
Sepsi
1
44
Alexandru Musi
Dinamo București
1
45
Zoran Mitrov
Botosani
1
46
Nicolae Pîrvulescu
CS Hunedoara
1
47
Alexandru Goncear
Farul Constanța
1
17
Florin Tănase
FCSB
1(1)
20
Sebastian Mailat
Botosani
1(1)
23
Andrej Fábry
CS Hunedoara
1(1)
27
Rodrigo Martins
Petrolul 52
1(1)
42
Cătălin Cîrjan
Dinamo București
1(1)