Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
Giải vô địch Romania
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
Giá trị thị trường
#
Cầu thủ
Đội
Cứu thua
1
Eduard Pap
FK Miercurea Ciuc
145
2
George Gavrilaș
Metaloglobus
120
3
Giannis Anestis
Botosani
118
4
David Lazar
Hermannstadt
104
5
Cosmin Dur-Bozoancă
Oțelul Galați
99
6
Cătălin Căbuz
Arges
92
7
Marian Aioani
Rapid București
89
8
Alexandru Buzbuchi
Farul Constanța
85
9
Raul Bălbărău
Petrolul 52
84
10
Devis Epassy
Dinamo București
74
11
Edvinas Gertmonas
Universitatea Cluj
69
12
Denis Rusu
Unirea Slobozia
62
13
Robert Popa
Unirea Slobozia
59
14
Andrei Gorcea
UTA Arad
55
15
Mihai Popa
CFR Cluj
52
16
Ștefan Târnovanu
FCSB
51
17
Otto Hindrich
CFR Cluj
45
18
Dejan Iliev
Rapid București
42
19
Ștefan Lefter
Universitatea Cluj
41
20
Pavlo Isenko
Universitatea Craiova
40
21
Rafael Munteanu
Farul Constanța
40
22
Ion Gurău
Unirea Slobozia
38
23
Stefan Krell
Petrolul 52
34
24
Matei Popa
FCSB
31
25
Alexandru Roșca
Dinamo București
29
26
Luka Kukic
Botosani
24
27
Laurențiu Popescu
Universitatea Craiova
22
28
Franz Stolz
Rapid București
22
29
Cătălin Straton
Arges
18
30
Silviu Lung Jr.
Universitatea Craiova
14
31
Vlad Muțiu
Hermannstadt
14
32
Iustin Popescu
Oțelul Galați
14
33
Alexandru Soare
Metaloglobus
14
34
Lukas Zima
FCSB
11
35
Cristian Nedelcovici
Metaloglobus
9
36
Mario Contra
Chindia Târgovişte
9
37
Octavian Vâlceanu
CFR Cluj
8
38
Iustin Chirilă
Universitatea Cluj
8
39
Árpád Tordai
UTA Arad
7
40
Mate Simon
FK Miercurea Ciuc
6
41
George Isvoranu
Chindia Târgovişte
5
42
Eduard Chioveanu
Voluntari
5
43
Adrian Briciu
Rapid București
3
44
Alessandro Micai
CFR Cluj
2
45
Rareș Gal
CFR Cluj
2
46
David Barbu
Universitatea Craiova
1