Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
Bóng đá nữ ASIAD
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
#
Cầu thủ
Đội
Bàn thắng
1
Kim Kyong-Yong
Triều Tiên
12(3)
2
Wang Shuang
Trung Quốc
7
3
Remina Chiba
Nhật Bản
7
4
Haruka Osawa
Nhật Bản
7(1)
5
Wang Shanshan
Trung Quốc
6
6
M. Ueno
Nhật Bản
5(1)
7
Momoko Tanikawa
Nhật Bản
5(2)
10
An Myong-Song
Triều Tiên
4
11
Ri Hak
Triều Tiên
4
12
Y. Shiokoshi
Nhật Bản
4
8
Yan Jinjin
Trung Quốc
4(1)
9
S. Bolden
Philippines
4(2)
13
Yang Lina
Trung Quốc
3
14
Son Hwa-Yeon
Hàn Quốc
3
15
Nguyễn Thị Bích Thùy
Việt Nam
3
16
Chen Qiaozhu
Trung Quốc
3
17
Wurigumula
Trung Quốc
3
18
Diyorakhon Khabibullaeva
Uzbekistan
3
19
Kotono Sakakibara
Nhật Bản
3
21
Zhang Xin
Trung Quốc
2
22
Moon Mi-Ra
Hàn Quốc
2
23
Phạm Hải Yến
Việt Nam
2
24
Su Yu-Xuan
Đài Bắc Trung Hoa
2
25
Ou Yiyao
Trung Quốc
2
26
Yoshino Nakashima
Nhật Bản
2
27
Maya Hijikata
Nhật Bản
2
28
Sara Eggesvik
Philippines
2
30
Wen Eun-Ju
Hàn Quốc
2
31
Myong Yu-Jong
Triều Tiên
2
32
Hong Song-Ok
Triều Tiên
2
20
Ji So-yun
Hàn Quốc
2(1)
29
Reina Wakisaka
Nhật Bản
2(1)
33
Gu Yasha
Trung Quốc
1
34
Liu Yanqiu
Trung Quốc
1
35
Cheung Wai Ki
Hồng Kông
1
36
Lai Li Chin
Đài Bắc Trung Hoa
1
37
Ju Hyo-Sim
Triều Tiên
1
38
Wei Yao
Trung Quốc
1
39
Thái Thị Thảo
Việt Nam
1
40
Nguyễn Thị Thúy Hằng
Việt Nam
1
41
Q. Quezada
Philippines
1
42
Shen Mengyu
Trung Quốc
1
43
Zhang Linyan
Trung Quốc
1
44
Wang Linlin
Trung Quốc
1
45
Sung Hyang-Sim
Triều Tiên
1
46
Ri Kum-Hyang
Triều Tiên
1
47
Jeong Eun-Ha
Hàn Quốc
1
48
Myat Noe Khin
Myanmar
1
49
Trần Thị Duyên
Việt Nam
1
50
Anju Tamang
Ấn Độ
1
51
Maftuna Shoyimova
Uzbekistan
1
52
Umida Zoirova
Uzbekistan
1
53
Katrina Guillou
Philippines
1
54
Nilufar Kudratova
Uzbekistan
1
55
Shokhida Tojiddinova
Uzbekistan
1
56
Suzu Amano
Nhật Bản
1
57
Yuzuki Yamamoto
Nhật Bản
1
58
Lee Eun-young
Hàn Quốc
1
59
Chun Ga-ram
Hàn Quốc
1
60
Tōko Koga
Nhật Bản
1
61
Rekha Poudel
Nepal
1
63
Sabina Khatun
Nữ Bangladesh
1
64
Parichat Thongrong
Thái Lan
1
65
Ri Myong-Gum
Triều Tiên
1
66
Pong Songae
Triều Tiên
1
67
Kim Hye-Yong
Triều Tiên
1
68
Aziza Norboeva
Uzbekistan
1
62
Masura Parvin
Nữ Bangladesh
1(1)