Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Serie B Brazil
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Serie B Brazil Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Quãng đường di chuyển
Số lần bứt tốc
Tốc độ tối đa
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Quãng đường dẫn bóng
Quãng đường tiến bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Đấm bóng
1
Alex Alves
São Bernardo
25
2
Vitor Caetano
CRB
25
3
Jandrei
Juventude
24
4
Luan Polli
Athletic Club MG
20
5
Mauricio Kozlinski
Londrina
18
6
Thiago Couto
Sport Recife
18
7
Helton Leite
Vila Nova
16
8
Vinicius Ferrari
Ponte Preta
16
9
Vagner
Operário-PR
14
10
Paulo Vítor
Atlético GO
14
11
Victor Souza
Botafogo SP
14
12
João Ricardo
Fortaleza
12
13
Thiago Rodrigues
Goiás
9
14
Airton
Criciuma
9
15
Vinícius
Fortaleza
9
16
Igor Bohn
Avaí
9
17
Muriel
Náutico
8
18
Richard Costa
Ceará
8
19
Diogo Silva
Ponte Preta
7
20
Marcelo Carné
Cuiabá
6
21
Gustavo
América Mineiro
6
22
Jordi
Novorizontino
6
23
Léo Aragão
Avaí
6
24
Bruno Brígido
América Mineiro
5
25
César
Novorizontino
5
26
João Carlos
Cuiabá
4
27
Tadeu
Goiás
4
28
Bruno Ferreira
Avaí
4
29
Matheus Albino
CRB
3
30
Jordan
Botafogo SP
3
31
Pedro Santos
Criciuma
3
32
Matheus Nogueira
Ceará
2
33
William
América Mineiro
2
34
Pedro Rocha
Juventude
2
35
Júnior Oliveira
São Bernardo
1
36
Elias Curzel
Operário-PR
1
37
José Cuenú
Operário-PR
1
38
Brenno
Sport Recife
1
39
Guilherme Viana
Ponte Preta
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu