Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Giải VĐQG Chile
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Giải VĐQG Chile Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Quãng đường di chuyển
Số lần bứt tốc
Tốc độ tối đa
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Quãng đường dẫn bóng
Quãng đường tiến bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Đấm bóng
1
Nicola Pérez
Ñublense
18
2
Gabriel Castellón
Universidad de Chile
14
3
Christian Bravo
Huachipato
13
4
Ignacio González
Everton de Viña del Mar
11
5
Vicente Bernedo
Universidad Católica
10
6
Omar Carabalí
O'Higgins
9
7
Tomás Ahumada
Audax Italiano
9
8
Nicolás Avellaneda
Unión La Calera
8
9
Nicolás Araya
Deportes Concepción
8
10
Federico Lanzillotta
La Serena
7
11
Sebastián Pérez
Palestino
6
12
Gabriel Maureira
Colo Colo
6
13
Claudio González
Deportes Limache
5
14
José Sanhueza
Universidad de Concepcion
5
15
José Tapia
La Serena
5
16
Fernando de Paul
Colo Colo
4
17
Matías Bórquez
Deportes Limache
4
18
Alejandro Santander
Cobresal
4
19
Diego Sánchez
Coquimbo Unido
3
20
Jorge Pinos
Cobresal
3
21
César
Deportes Limache
3
22
Jorge Peña
O'Higgins
3
23
Rodrigo Odriozola
Huachipato
2
24
Darío Melo
Universidad Católica
2
25
Nelson Espinoza
Unión La Calera
2
26
Santiago Silva
Universidad de Concepcion
2
27
Gonzalo Flores
Coquimbo Unido
2
28
Sebastián Mella
Huachipato
2
29
Jorge Broun
Universidad de Concepcion
1
30
Matías Olguín
Cobresal
1
31
Esteban Kirkman
Everton de Viña del Mar
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu