Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Ngoại hạng Azerbaijan
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Ngoại hạng Azerbaijan Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
#
Cầu thủ
Đội
Bàn thắng
1
Breno Almeida
Neftçi
7(1)
2
Joy-Lance Mickels
Sabah
4(2)
3
Agadadash Salyanskiy
Araz Nakhchivan
3
4
Veljko Simic
Sabah
2
5
Jô
Turan
2
6
Lubomir Tupta
Neftçi
2
7
Victor Stina
Kapaz
2
9
Oleksiy Kashchuk
Qarabag
2
10
Alen Skribek
Neftçi
2
11
Orphé Mbina
Sabah
2
12
Issa Djibrilla
Zira
2
13
Eren Aydın
Zira
2
14
Renaldo Cephas
Qarabag
2
15
Edqar Adilkhanov
Shamakhi
2
16
Diogo Santos Dos
FC Imishli
2
8
Ricardo Apolinário
Shamakhi
2(2)
18
Marko Jankovic
Qarabag
1
19
Bakhtiyar Hasanalizada
FC Imishli
1
20
Murad Musayev
Shafa Baku
1
21
Davit Volkovi
Zira
1
22
Henrique Silva
Turan
1
23
Jeam
Sumgayit FK
1
24
Jorge Silva
Turan
1
25
Qismat Aliyev
Zira
1
26
Karim Rossi
Qabala
1
27
Ruan Renato
Zira
1
28
Ronaldo Rodrigues
FC Imishli
1
29
Falaye Sacko
Neftçi
1
30
Ibrahima Wadji
Turan
1
31
Joni Montiel
Qarabag
1
32
Andreaw Gravillon
Neftçi
1
33
Moussa Guel
Shafa Baku
1
34
Tornike Akhvlediani
Shamakhi
1
35
Adeleke Akinyemi
Neftçi
1
36
Freddy Vargas
Neftçi
1
37
Kenneth Kalunga
Kapaz
1
38
Kaheem Parris
Sabah
1
39
Ronaldo Vásquez
Sumgayit FK
1
40
Kouya Mabea
Qabala
1
41
Luka Dumancic
Araz Nakhchivan
1
42
Mamady Bangré
Sumgayit FK
1
43
Musa Gurbanli
Qarabag
1
44
Xander Severina
Sabah
1
45
Abdulakh Khaybulayev
Sabah
1
46
Igor Ribeiro
Neftçi
1
47
Klismahn
Neftçi
1
48
Umarali Rakhmonaliev
Sabah
1
49
Desmond Acquah
Kapaz
1
50
Rüfat Abbasov
Neftçi
1
51
Ugur Cahangirov
Shamakhi
1
53
Ayman Bouali
Shamakhi
1
54
Habib Ismayilov
Shamakhi
1
55
Christian Nwachukwu
Sabah
1
56
Nadir Orucov
Sumgayit FK
1
57
S. Faracov
FC Imishli
1
17
Azar Salahly
FC Imishli
1(1)
52
Jaly Mouaddib
Qarabag
1(1)
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu