Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
J2 League
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
J2 League Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Kiến tạo
1
Yuto Misao
Oita Trinita
2
2
Yota Shimokawa
Tegevajaro Miyazaki
2
3
Takuya Okamoto
Fujieda MYFC
1
4
Kenyu Sugimoto
Omiya Ardija
1
5
Hirotaka Tameda
Jubilo Iwata
1
6
Eiji Shirai
Albirex Niigata
1
7
João Paulo
Yokohama FC
1
8
Wesley Tanque
Imabari
1
9
Shion Inoue
Jubilo Iwata
1
10
Caprini
Omiya Ardija
1
11
Yuta Koide
Ventforet Kofu
1
12
Motohiko Nakajima
Vegalta Sendai
1
13
Takuya Shimamura
Yokohama FC
1
14
Renji Matsui
Vegalta Sendai
1
15
Kenta Nishizawa
Sagan Tosu
1
16
Sho Araki
Ventforet Kofu
1
17
Shunto Kodama
Tokushima Vortis
1
18
Toma Murata
Yokohama FC
1
19
Shoji Toyama
Consadole Sapporo
1
20
Hijiri Kato
Omiya Ardija
1
21
Tsubasa Umeki
Vegalta Sendai
1
22
Manato Yoshida
Sagan Tosu
1
23
Kaito Mori
Montedio Yamagata
1
24
Kazuyoshi Shimabuku
Albirex Niigata
1
25
Keita Ueda
Kataller Toyama
1
26
Kaiyo Yanagimachi
Montedio Yamagata
1
27
Shinya Utsumoto
Oita Trinita
1
28
Seigo Takei
Ventforet Kofu
1
29
Hiroto Iwabuchi
Vegalta Sendai
1
30
Vini Peixoto
Consadole Sapporo
1
31
Toya Izumi
Omiya Ardija
1
32
Daiki Yamaguchi
Iwaki FC
1
33
Ryota Takada
Vegalta Sendai
1
34
Keigo Enomoto
Montedio Yamagata
1
35
Atsushi Yoshida
Tochigi City
1
36
Sho Fuseya
Kataller Toyama
1
37
Shiva Tafari Nagasawa
Sagan Tosu
1
38
Yoshiki Takahashi
Kataller Toyama
1
39
Naoya Koike
Jubilo Iwata
1
40
Haruto Nakano
Iwaki FC
1
41
Yusuke Onishi
Albirex Niigata
1
42
Ayuki Miyakawa
Oita Trinita
1
43
Taisei Kato
Iwaki FC
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu