Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
K League 2
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Chuyền bóng
1
Oh-kyu Kim
Seoul E-Land
897
2
Kang-san Kim
Daegu FC
787
3
Kyu-baek Choi
Cheonan City
758
4
Tim Hartzell
Ansan Greeners
718
5
Aleksandar Vojnovic
Hwaseong
705
6
Yun-ho Kwak
Yongin FC
695
7
Chan-hee Han
Suwon FC
668
8
Sang-min Lee
Seongnam
667
9
Park Su-bin
Seongnam
667
10
Jae-won Hwang
Daegu FC
661
11
Jeong-ho Hong
Suwon Bluewings
659
12
Elionay
Seongnam
659
13
Connor Chapman
Gimpo FC
655
14
Ji-ung Baek
Seoul E-Land
643
15
Yun-seong Jo
Chungbuk Cheongju
639
16
Hyeon-yong Lee
Suwon FC
633
17
Tae-han Kim
Gimpo FC
629
18
Ho-yeon Jung
Suwon Bluewings
628
19
Seung-yong Jung
Seongnam
620
20
Jun-seo Park
Hwaseong
617
21
Seon-min Kim
Chungbuk Cheongju
607
22
Milan Obradovic
Ansan Greeners
601
23
Venício
Seongnam
587
24
Hee-won Choi
Chungnam Asan
586
25
Jun-ho Son
Chungnam Asan
566
26
Derlan
Suwon FC
566
27
Ju-yeong Jo
Chungbuk Cheongju
565
28
Jae-yul Yeo
Gimhae FC
553
29
Ji-hun Cho
Ansan Greeners
551
30
Min-jun Jang
Hwaseong
547
31
Chang-hwan Park
Seoul E-Land
543
32
Jun-yeong Jang
Chungnam Asan
539
33
Bruno Lamas
Cheonan City
537
34
Jeong-hyun Kim
Gyeongnam
517
35
Ju-hun Song
Suwon Bluewings
512
36
Si-young Lee
Suwon FC
512
37
Hyeon-jun Kim
Yongin FC
510
38
Yong-seung Kwon
Cheonan City
507
39
Do-hyeok Kim
Gimpo FC
502
40
Min-woo Kim
Suwon Bluewings
501
41
Ho-ik Jang
Busan IPark
499
42
Dong-min Kim
Gimpo FC
490
43
Jong-hyun Ko
Suwon Bluewings
489
44
Young-nam Kim
Chungnam Asan
477
45
Chai-min Lim
Yongin FC
477
46
Ju-seong Woo
Busan IPark
457
47
Hyeong-jin Kim
Daegu FC
452
48
Seong-ju Kim
Cheonan City
447
49
Djalma
Gimpo FC
446
50
Seong-jin Jeon
Busan IPark
438
51
In-taek Hwang
Daegu FC
431
52
Chang-woo Park
Cheonan City
431
53
Jae-moon Ryu
Daegu FC
430
54
Jae-hwan Park
Seoul E-Land
430
55
Bum-kyung Choi
Paju Frontier
426
56
Seung-beom Ko
Suwon Bluewings
408
57
Valdívia
Jeonnam Dragons
406
58
Dong-su Lee
Busan IPark
405
59
In-pyo Oh
Seoul E-Land
404
60
Jung-won Choi
Gyeongnam
401
61
Sang-min Koo
Busan IPark
394
62
Ho-jun Son
Gyeongnam
392
63
Ji-ha Yoo
Jeonnam Dragons
388
64
Seong-jun Min
Seoul E-Land
387
65
Matheus Frizzo
Suwon FC
385
66
Hyeong-won Kim
Gyeongnam
384
67
Lucão
Gyeongnam
380
68
Jong-sung Lee
Hwaseong
378
69
You Joo-Ahn
Seongnam
378
70
Hee-seung Kim
Busan IPark
376
71
Hyun-soo Jang
Ansan Greeners
375
72
Dong-hyun Kang
Ansan Greeners
375
73
Dae-hwan Kim
Hwaseong
374
74
Sin-myeong Kang
Jeonnam Dragons
372
75
Geon-hee Lee
Suwon Bluewings
372
76
Young-jun Choi
Yongin FC
371
77
Dae-han Park
Cheonan City
371
78
Jin-young Park
Seoul E-Land
371
79
Yu-chan Lee
Gimhae FC
370
80
Han-seo Kim
Yongin FC
370
81
Ju-sung Kim
Chungnam Asan
369
82
Dong-hyeop Lee
Cheonan City
369
83
Won-jin Hong
Jeonnam Dragons
367
84
Bong-jin Choi
Jeonnam Dragons
366
85
Gang-han Lee
Chungbuk Cheongju
358
86
Hak-min Lee
Gimpo FC
357
87
Seung-chan Heo
Chungbuk Cheongju
356
88
Jin-ho Shin
Yongin FC
355
89
Seok-hyun Hong
Jeonnam Dragons
355
90
Keon-woo Bak
Chungbuk Cheongju
354
91
Jei-min Yeon
Ansan Greeners
352
92
Geon-hee Pyo
Gimhae FC
351
93
Jae-min Seo
Suwon FC
348
94
Denisson Silva
Chungnam Asan
347
95
Ha-min Kim
Gyeongnam
344
96
Euller
Seoul E-Land
340
97
Hyun-tae Kim
Paju Frontier
340
98
Jun-hyun Jo
Seoul E-Land
339
99
Rae-jun Lee
Gimhae FC
338
100
Hyun-bin Park
Suwon Bluewings
326
101
Seung-gun Kim
Hwaseong
326
102
Bum-soo Lee
Gyeongnam
325
103
Joon-hong Kim
Suwon Bluewings
325
104
Hyeok-chan Son
Seoul E-Land
322
105
Tae-hui Han
Daegu FC
317
106
Min-seung Kim
Paju Frontier
314
107
Hyun-seo Bae
Gyeongnam
314
108
Joo-won Kim
Daegu FC
311
109
Song-hoon Shin
Chungnam Asan
309
110
Chan-hyung Lee
Gimpo FC
309
111
Dae-woo Kim
Daegu FC
308
112
Seong-jin Jeon
Hwaseong
308
113
Byeong-kwon Yun
Gimhae FC
306
114
Han-sol Choi
Jeonnam Dragons
306
115
Reis
Suwon Bluewings
303
116
Seong-woo Park
Chungnam Asan
301
117
Paul Villero
Seongnam
299
118
Bon-cheul Goo
Suwon FC
298
119
Beka Mikeltadze
Gimhae FC
293
120
Sun-woo Ham
Hwaseong
292
121
Matheus Serafim
Daegu FC
290
122
Jae-won Lee
Suwon FC
290