Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
K League 2
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
K League 2 Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Cứu thua
1
Seung-bin Lee
Ansan Greeners
91
2
Bong-jin Choi
Jeonnam Dragons
85
3
Sang-min Koo
Busan IPark
84
4
Tae-hui Han
Daegu FC
77
5
Pil-soo Choe
Gimhae FC
76
6
Seung-gun Kim
Hwaseong
60
7
Song-hoon Shin
Chungnam Asan
58
8
Seong-min Hwang
Yongin FC
57
9
Han-been Yang
Suwon FC
56
10
Dae-han Park
Cheonan City
54
11
Won-woo Ryu
Paju Frontier FC
47
12
Kwang-yeon Lee
Seongnam
47
13
Joon-hong Kim
Suwon Bluewings
42
14
Seong-jun Min
Seoul E-Land
39
15
Min-seung Kim
Paju Frontier FC
39
16
Ki-hyun Lee
Gyeongnam
36
17
Jeong-hyeon Son
Gimpo FC
29
18
Sung-hoon Cho
Chungbuk Cheongju
27
19
Bum-soo Lee
Gyeongnam
26
20
Bo-sang Yoon
Gimpo FC
25
21
Seung-kyu Lee
Cheonan City
17
22
Seung-hwan Lee
Chungbuk Cheongju
17
23
Emanuel Novo
Yongin FC
16
24
Ju-won Park
Cheonan City
14
25
Min-ki Jeong
Suwon FC
13
26
Jin-wook Jeong
Gimhae FC
11
27
Myung-jae Joung
Seongnam
11
28
Do-dam Kim
Ansan Greeners
7
29
Min-jun Kim
Suwon Bluewings
5
30
Dong-min Go
Daegu FC
4
31
Seong-been Cho
Chungbuk Cheongju
4
32
Jun-hee Lee
Jeonnam Dragons
3
33
Hee-dong Roh
Yongin FC
3
34
Jun-seo Shin
Gyeongnam
2
35
Min-jae Kim
Ansan Greeners
2
36
Ho-jun Son
Gyeongnam
1
37
Eui-jeong Park
Hwaseong
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu