Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Ngoại hạng Israel
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Ngoại hạng Israel Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Quãng đường di chuyển
Số lần bứt tốc
Tốc độ tối đa
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Quãng đường dẫn bóng
Quãng đường tiến bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Kiến tạo
1
Tomer Yosefi
Beitar Jerusalem
4
2
Oz Bilu
Maccabi Netanya
3
3
Hélio Varela
Maccabi Tel Aviv
3
4
Omer Atzili
Beitar Jerusalem
2
5
Emmanuel Boateng
Hapoel Tel Aviv
2
6
Liran Rotman
Hapoel Haifa
2
7
Arial Mendy
Hapoel Haifa
2
8
Bruninho
Maccabi Haifa
2
9
Nigel Lonwijk
Maccabi Haifa
2
10
Pedro Brazão
Maccabi Haifa
2
11
Silva Kani
Maccabi Haifa
2
12
Alon Turgeman
Hapoel Haifa
1
13
Shahar Piven
Hapoel Tel Aviv
1
14
Dor Peretz
Maccabi Tel Aviv
1
15
Shay Ben David
Hapoel Kiryat Shmona
1
16
Marcus Coco
Hapoel Tel Aviv
1
17
Dolev Haziza
Maccabi Netanya
1
18
Samuel Owusu
Maccabi Petah Tikva
1
19
Antonio Sefer
Bnei Sakhnin
1
20
Yarden Shua
Beitar Jerusalem
1
21
Ido Vaier
Hapoel Kiryat Shmona
1
22
Eliel Peretz
Hapoel Beer Sheva
1
23
Andrian Kraev
Hapoel Tel Aviv
1
24
Mohamed Camara
Maccabi Tel Aviv
1
25
Christ Tiéhi
Hapoel Jerusalem
1
26
José Cortés
Maccabi Petah Tikva
1
27
Osher Davida
Maccabi Tel Aviv
1
28
Yannick Leliendal
Hapoel Tel Aviv
1
29
Franck Rivollier
Hapoel Petah Tikva
1
30
Hamode Kanaan
Hapoel Beer Sheva
1
31
Ofek Nadir
Hapoel Jerusalem
1
32
Sharani Zuberu
Hapoel Jerusalem
1
33
Roy Korine
Hapoel Tel Aviv
1
34
Clé
Hapoel Petah Tikva
1
35
Ilay Madmon
Hapoel Jerusalem
1
36
Stav Turiel
Hapoel Tel Aviv
1
37
Ester Sokler
Maccabi Tel Aviv
1
38
Guy Mizrahi
Hapoel Beer Sheva
1
39
Daniel Joulani
Ironi Tiberias
1
40
Mathew Anim Cudjoe
Bnei Sakhnin
1
41
Aviv Salem
Maccabi Petah Tikva
1
42
Chriso
Ironi Tiberias
1
43
Basam Zaarura
Maccabi Netanya
1
44
Roei Alkukin
Hapoel Tel Aviv
1
45
Elad Madmon
Maccabi Tel Aviv
1
46
Noam Ben Harush
Maccabi Tel Aviv
1
47
Luan Campos
Hapoel Ramat Gan
1
48
Niv Yehoshua
Hapoel Beer Sheva
1
49
Andrew Idoko
Hapoel Jerusalem
1
50
Liran Hazan
Maccabi Petah Tikva
1
51
Ido Oli
Hapoel Ramat Gan
1
52
Ido Cohen
Maccabi Petah Tikva
1
53
Guy Sanker
Ironi Tiberias
1
54
David Asanka
Hapoel Ramat Gan
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu