Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Giải vô địch Ukraina
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Giải vô địch Ukraina Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Quãng đường di chuyển
Số lần bứt tốc
Tốc độ tối đa
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Kiến tạo
1
Artem Kozak
Epitsentr Dunayivtsi
3
2
Ramik Gadzhyev
FC Kharkiv
3
3
Bogdan Mykhaylichenko
Polessya
2
4
Leandro Andrade
Polessya
2
5
Vladyslav Veleten
Polessya
2
6
Anton Salabay
Kolos Kovalivka
2
7
Arinaldo Rrapaj
Kolos Kovalivka
2
8
Lindon Emërllahu
Polessya
2
9
Giovany Herbert
Kryvbas
2
10
Alisson
Shakhtar Donetsk
2
11
Guilherme Bahia
Veres
2
12
Wendell Florencio Brito
Livyi Bereh
2
13
Fellipe Vieira
FC Karpaty Lviv
2
14
V. Buyalskiy
Dynamo Kyiv
1
15
Iván Calero
FC Karpaty Lviv
1
16
Igor Kyryukhantsev
Epitsentr Dunayivtsi
1
17
Maksym Zaderaka
Bukovyna
1
18
Yevgeniy Pasich
FC Kudrivka
1
19
Yuriy Klymchuk
Kolos Kovalivka
1
20
Pedrinho
Shakhtar Donetsk
1
21
Sergiy Sukhanov
Obolon-Brovar
1
22
Jordan
Zorya Luhansk
1
23
Moha Moukhliss
FC Karpaty Lviv
1
24
Andriy Busko
Bukovyna
1
25
Roman Vantukh
FC Karpaty Lviv
1
26
Lassina Traoré
Shakhtar Donetsk
1
27
Nazariy Rusyn
FC Karpaty Lviv
1
28
Xeber Alkain
FC Karpaty Lviv
1
29
Vladyslav Dubinchak
Dynamo Kyiv
1
30
Ivan Kalyuzhnyi
FC Kharkiv
1
31
Valeriy Bondar
Shakhtar Donetsk
1
32
Oleksandr Drambayev
LNZ Cherkasy
1
33
Artem Shulyanskyi
Obolon-Brovar
1
34
Jakov Basic
Zorya Luhansk
1
35
Dejan Popara
Zorya Luhansk
1
36
Oleg Ocheretko
Shakhtar Donetsk
1
37
Denys Svityukha
FC Kudrivka
1
38
Kiril Popov
Chornomorets
1
39
Nazar Voloshyn
Dynamo Kyiv
1
40
Danylo Kravchuk
Bukovyna
1
41
Yaroslav Karabin
FC Karpaty Lviv
1
42
Giorgi Maisuradze
Polessya
1
43
Pedro Henrique
Shakhtar Donetsk
1
44
Raymond Owusu
FC Kudrivka
1
45
Anton Glushchenko
Zorya Luhansk
1
46
Baton Zabergja
FC Kharkiv
1
47
Roy Navi
Kryvbas
1
48
Ilya Krupskyi
FC Kharkiv
1
49
André Gonçalves
Veres
1
50
Daniil Khrypchuk
Kolos Kovalivka
1
51
Jean Pedroso
FC Karpaty Lviv
1
52
Fabrício Yan
Veres
1
53
Adam Yakubu
LNZ Cherkasy
1
54
Newerton
Shakhtar Donetsk
1
55
Yaroslav Shevchenko
Kryvbas
1
56
Peter Itodo
FC Kharkiv
1
57
Artur Ryabov
LNZ Cherkasy
1
58
Isaque
Shakhtar Donetsk
1
59
Volodymyr Mulyk
Kryvbas
1
60
Artur Dumanyuk
FC Kudrivka
1
61
Pape Fall
Livyi Bereh
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu