Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Olympic
K League 1
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
K League 1 Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Quãng đường di chuyển
Số lần bứt tốc
Tốc độ tối đa
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Quãng đường dẫn bóng
Quãng đường tiến bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Phá bóng
1
Hong Seong-Uk
Bucheon 1995
172
2
Kyung-won Kwon
Anyang
154
3
Juan Antonio Ros
FC Seoul
151
4
Min-kwang Jeon
Pohang Steelers
146
5
Seung-hyun Jung
Ulsan HD
143
6
Julien Célestine
Jeju United
135
7
Dong-gyu Baek
Bucheon 1995
132
8
Juan Ibiza
Incheon United
132
9
Marko Tuci
Gangwon
123
10
Patrick William
Bucheon 1995
118
11
Chan-yong Park
Pohang Steelers
115
12
Wi-je Cho
Jeonbuk Hyundai Motors
111
13
Sung-gwon Cho
Daejeon Hana Citizen
104
14
Young-bin Kim
Jeonbuk Hyundai Motors
103
15
Yazan Al-Arab
FC Seoul
103
16
Jung-taek Lee
Gimcheon Sangmu
99
17
Gi-hyuk Lee
Gangwon
98
18
Jun-soo Byeon
Gimcheon Sangmu
97
19
Gun-hee Kim
Incheon United
94
20
Young-chan Kim
Anyang
93
21
Chang-yong Lee
Anyang
92
22
Myeong-kwan Seo
Ulsan HD
90
23
Jun Choi
FC Seoul
86
24
Hyun-taek Cho
Ulsan HD
85
25
Jin-su Kim
FC Seoul
78
26
Young-kyu Ahn
Gwangju FC
78
27
Young-gwon Kim
Ulsan HD
77
28
Jae-ik Lee
Ulsan HD
77
29
Anton Kryvotsiuk
Daejeon Hana Citizen
73
30
Tae-hwan Kim
Gimcheon Sangmu
73
31
Joon-hyuck Kang
Gangwon
72
32
Tobias Figueiredo
Jeju United
71
33
Dong-jin Kim
Anyang
69
34
Ju-yong Lee
Incheon United
69
35
Min-gyu Jang
Jeju United
69
36
Ji-hun Kang
Anyang
68
37
Kyung-sub Park
Incheon United
64
38
In-soo Yu
Jeju United
62
39
Jeong-won Eo
Pohang Steelers
62
40
Gi-min Kwon
Jeju United
58
41
Tae-hyun An
Bucheon 1995
56
42
Yong-hyuk Kim
Gwangju FC
54
43
Dong-jun Kim
Jeju United
53
44
Jae-woo Kim
Jeju United
53
45
Tae-hee Lee
Anyang
52
46
Thomas Oude Kotte
Ulsan HD
52
47
Myung-soon Kim
Incheon United
52
48
Min-ha Shin
Gangwon
51
49
Sang-jun Kim
Bucheon 1995
50
50
Ryun-sung Kim
Jeju United
50
51
Italo
Jeju United
50
52
Dong-jin Kim
Pohang Steelers
50
53
Cheol-woo Park
Gimcheon Sangmu
49
54
Oberdan
Jeonbuk Hyundai Motors
48
55
Jung-hyun Kim
Anyang
47
56
Moon-hwan Kim
Daejeon Hana Citizen
47
57
Ho-jin Jeong
Bucheon 1995
47
58
Min-seo Moon
Gwangju FC
47
59
Ho-jin Kim
Pohang Steelers
47
60
Myung-jae Lee
Daejeon Hana Citizen
45
61
You-hyeon Lee
Gangwon
45
62
Hrvoje Babec
FC Seoul
44
63
Bong-soo Kim
Daejeon Hana Citizen
44
64
Tae-joon Park
Gimcheon Sangmu
41
65
Min-duk Kim
Daejeon Hana Citizen
41
66
Thiaguinho Santos
Bucheon 1995
41
67
Yun-sung Kang
Daejeon Hana Citizen
40
68
João Pedro
Gwangju FC
40
69
Seok-hyeon Choi
Ulsan HD
40
70
Geon-ung Kim
Jeju United
39
71
Chang-rae Ha
Daejeon Hana Citizen
39
72
Tae-hyeon Kim
Jeonbuk Hyundai Motors
38
73
Bae-hyeon Gong
Gwangju FC
38
74
Min-woo Seo
Gangwon
37
75
Woo-jin Choi
Jeonbuk Hyundai Motors
36
76
Jun-seok Song
Gimcheon Sangmu
35
77
Bruno Mota
Jeonbuk Hyundai Motors
34
78
Sung-yun Kwon
Gwangju FC
34
79
Je-ho Yu
Gwangju FC
34
80
Sang-gi Min
Gwangju FC
33
81
Ho-yeong Park
Gangwon
33
82
Tae-hwan Kim
Jeonbuk Hyundai Motors
32
83
Kyeong-min Kim
Gwangju FC
32
84
Ji-su Park
Jeonbuk Hyundai Motors
32
85
Hyeon-woo Jo
Ulsan HD
31
86
Milosz Trojak
Ulsan HD
31
87
Seung-un Ha
Gwangju FC
31
88
Hyun-woo Kim
Gimcheon Sangmu
30
89
Min-jun Kang
Pohang Steelers
30
90
Wanderson
Pohang Steelers
29
91
Myung-joo Lee
Incheon United
28
92
Min-kyu Kim
Gimcheon Sangmu
28
93
Teun van Grunsven
Gwangju FC
28
94
Gun-hee Lee
Gimcheon Sangmu
28
95
Jin-ho Kim
Gimcheon Sangmu
28
96
Jae-hyeon Kim
Anyang
28
97
Jin-gyu Kim
Jeonbuk Hyundai Motors
27
98
Jae-won Shin
Bucheon 1995
27
99
Jin-yong Lee
Anyang
27
100
Kyu-hyun Park
Daejeon Hana Citizen
26
101
Seong-hun Park
FC Seoul
26
102
Seok-hwan Jang
Gwangju FC
26
103
Hyeong-keun Kim
Bucheon 1995
25
104
Jae-min Seo
Incheon United
25
105
Yi-seok Kim
Gimcheon Sangmu
25
106
Seung-mo Lee
FC Seoul
24
107
Jong-beom Baek
Gimcheon Sangmu
24
108
Chang-geun Lee
Daejeon Hana Citizen
23
109
Se-jong Ju
Gwangju FC
23
110
Gustav Ludwigson
Daejeon Hana Citizen
23
111
Sung-yueng Ki
Pohang Steelers
22
112
Hólmbert Aron Fridjónsson
Gwangju FC
22
113
Woon Jeong
Jeju United
22
114
Yong-jik Ri
Gwangju FC
22
115
Gyu-sung Lee
Ulsan HD
22
116
Ka-ram Han
Anyang
22
117
Si-hoo Hong
Gimcheon Sangmu
22
118
Cheong-hyo Park
Gangwon
21
119
Jin-hyun Lee
Ulsan HD
21
120
Seong-ung Maeng
Jeonbuk Hyundai Motors
21
121
Lee Ho-Jae
Pohang Steelers
21
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu