Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Vòng loại Olympic nữ châu Á
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Vòng loại Olympic nữ châu Á Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
#
Cầu thủ
Đội
Phá bóng
1
Lin Chiung Ying
Đài Bắc Trung Hoa
24
2
Fatemeh Amineh
Iran
23
3
R. Rani
Ấn Độ
20
4
Lê Thị Diễm My
Việt Nam
19
5
Nafisa Nabikulova
Uzbekistan
19
6
K. Saengkoon
Thái Lan
17
7
Chen Ying-hui
Đài Bắc Trung Hoa
15
8
Jess Cowart
Philippines
15
9
Ri Hye-Gyong
Triều Tiên
14
10
Chen Qiaozhu
Trung Quốc
13
11
M. Minami
Nhật Bản
13
12
Ngangbam Sweety Devi
Ấn Độ
13
13
Shabnam Behesht
Iran
13
14
Sanju Yadav
Ấn Độ
12
15
Dilrabo Asadova
Uzbekistan
12
16
Supapron Intaraprasit
Thái Lan
11
17
Ri Myong-Gum
Triều Tiên
11
18
Zahra Khajavi
Iran
11
19
Lee Young-Ju
Hàn Quốc
9
20
Wei Yao
Trung Quốc
9
21
H. Long
Philippines
9
22
Ashalata Ioitongbam
Ấn Độ
9
23
Golnoosh Khosravi
Iran
9
24
H. Takahashi
Nhật Bản
8
25
Maftuna Shoyimova
Uzbekistan
8
26
Kaiqing Wu
Đài Bắc Trung Hoa
8
27
S. Kumagai
Nhật Bản
7
28
Ri Kum-Hyang
Triều Tiên
7
29
Melika Mohammadi
Iran
7
30
Shilky Devi Hemam
Ấn Độ
7
31
Trần Thị Hải Linh
Việt Nam
7
32
M. Tanaka
Nhật Bản
6
33
Wang Shanshan
Trung Quốc
6
34
Ting Chi
Đài Bắc Trung Hoa
6
35
T. Sornpao
Thái Lan
6
36
A. Beard
Philippines
6
37
Cheng Ssu-yu
Đài Bắc Trung Hoa
6
38
Kamila Zaripova
Uzbekistan
6
39
Behnaz Taherkhani
Iran
6
40
Fatemeh Adeli
Iran
6
41
Maftuna Jonimqulova
Uzbekistan
6
42
Sangita Basfore
Ấn Độ
6
43
Achiraya Yingsakul
Thái Lan
6
44
Kim Hye-Ri
Hàn Quốc
5
45
Chia-Ying Ting
Đài Bắc Trung Hoa
5
46
Trần Thị Duyên
Việt Nam
5
47
Madina Khikmatova
Uzbekistan
5
48
Pluemjai Sontisawat
Thái Lan
5
49
Ju Hyo-Sim
Triều Tiên
4
50
Pak Sin-Jong
Triều Tiên
4
51
Dou Jiaxing
Trung Quốc
4
52
Zhuo Li-Ping
Đài Bắc Trung Hoa
4
53
Lương Thị Thu Thương
Việt Nam
4
54
Ngân Thị Vạn Sự
Việt Nam
4
55
Anju Tamang
Ấn Độ
4
56
Indumathi Kathiresan
Ấn Độ
4
57
Zahra Sarbali
Iran
4
58
Eva Madarang
Philippines
4
59
Reina Gabriela Bonta
Philippines
4
60
Astam Oraon
Ấn Độ
4
61
Jaclyn Sawicki
Philippines
4
62
Parichat Thongrong
Thái Lan
4
63
Myong Yu-Jong
Triều Tiên
4
64
Hadis Basatshir
Iran
4
65
Lou Jiahui
Trung Quốc
3
66
A. Kennedy
Australia
3
67
Shim Seo-Yeon
Hàn Quốc
3
68
R. Shimizu
Nhật Bản
3
69
Khổng Thị Hằng
Việt Nam
3
70
S. Bolden
Philippines
3
71
Fuka Nagano
Nhật Bản
3
72
Jeong Eun-Ha
Hàn Quốc
3
73
Lan Yu Jie
Đài Bắc Trung Hoa
3
74
Hsu Yi-yun
Đài Bắc Trung Hoa
3
75
Olivia McDaniel
Philippines
3
76
Ilvina Ablyakimova
Uzbekistan
3
77
Trần Thị Thu
Việt Nam
3
78
Aoba Fujino
Nhật Bản
3
79
Tōko Koga
Nhật Bản
3
80
Alicia Balicoco Barker
Philippines
3
81
E. Panthoi Chanu
Ấn Độ
3
82
Nozimakhon Ergasheva
Uzbekistan
3
83
Ri Jonggum
Triều Tiên
3
84
Wang Hsiang-huei
Đài Bắc Trung Hoa
2
85
Liu Yanqiu
Trung Quốc
2
86
Trần Thị Kim Thanh
Việt Nam
2
87
Zhu Yu
Trung Quốc
2
88
Y. Hasegawa
Nhật Bản
2
89
Xu Huan
Trung Quốc
2
90
Wang Linlin
Trung Quốc
2
91
Choo Hyo-Joo
Hàn Quốc
2
92
Umida Zoirova
Uzbekistan
2
93
D. Chhibber
Ấn Độ
2
94
Lee Eun-young
Hàn Quốc
2
95
Chun Ga-ram
Hàn Quốc
2
96
Feruza Bobokhujaeva
Uzbekistan
2
97
Bala Devi
Ấn Độ
2
98
Shreya Hooda
Ấn Độ
2
99
Natcha Kaewanta
Thái Lan
2
100
Orawan Keereesuwannakul
Thái Lan
2
101
Pak Ju-Mi
Triều Tiên
2
102
Sevinch Kuchkorova
Uzbekistan
2
103
Zahra Ghanbari
Iran
2
104
K. Gorry
Australia
1
105
Zhang Rui
Trung Quốc
1
106
Ji So-yun
Hàn Quốc
1
107
Kim Jung-Mi
Hàn Quốc
1
108
Jang Sel-Gi
Hàn Quốc
1
109
Lee Geum-Min
Hàn Quốc
1
110
M. Arnold
Australia
1
111
Li Mengwen
Trung Quốc
1
112
Wi Jong-Sim
Triều Tiên
1
113
Chika Hirao
Nhật Bản
1
114
H. Kitagawa
Nhật Bản
1
115
Yang Lina
Trung Quốc
1
116
S. Miyake
Nhật Bản
1
117
Huỳnh Như
Việt Nam
1
118
Phạm Hải Yến
Việt Nam
1
119
Shen Mengyu
Trung Quốc
1
120
Son Ok-Ju
Triều Tiên
1
121
Chan Pi-Han
Đài Bắc Trung Hoa
1
122
Jun Endo
Nhật Bản
1
123
R. Ueki
Nhật Bản
1
124
Damaris Egurrola
Australia
1
125
Kim Kyong-Yong
Triều Tiên
1
126
C. Wheeler
Australia
1
127
Lin Hsin-hui
Đài Bắc Trung Hoa
1
128
Dương Thị Vân
Việt Nam
1
129
Lyudmila Karachik
Uzbekistan
1
130
Katrina Guillou
Philippines
1
131
Nilufar Kudratova
Uzbekistan
1
132
Clare Hunt
Australia
1
133
Sandhiya Ranganathan
Ấn Độ
1
134
Sofia Harrison
Philippines
1
135
Nguyễn Thị Thanh Nhã
Việt Nam
1
136
Momoko Tanaka
Nhật Bản
1
137
Sara Eggesvik
Philippines
1
138
Zarina Mamatkarimova
Uzbekistan
1
139
Nguyễn Thị Mỹ Anh
Việt Nam
1
140
Thanakon Phonkham
Thái Lan
1
141
Thanchanok Chuenarom
Thái Lan
1
142
Hong Song-Ok
Triều Tiên
1
143
Yu Son-Gum
Triều Tiên
1
144
Kwon Da-Eun
Hàn Quốc
1
145
Zeinab Abbaspour
Iran
1
146
Mohadeseh Zolfi
Iran
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu