Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Giải VĐQG Peru
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Giải VĐQG Peru Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Quãng đường di chuyển
Số lần bứt tốc
Tốc độ tối đa
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Quãng đường dẫn bóng
Quãng đường tiến bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Cứu thua
1
Patricio Álvarez
Atlético Grau
103
2
Matías Vega
Juan Pablo II
88
3
Carlos Grados
CD Moquegua
88
4
Diego Enríquez
Sporting Cristal
86
5
Matías Córdova
Comerciantes Unidos
86
6
Patrick Zubczuk
Deportivo Garcilaso
85
7
Hairo Camacho
Los Chankas
79
8
Pedro Díaz
Cusco
79
9
Diego Melián
Sport Boys
73
10
Ángel Zamudio
Sport Huancayo
66
11
Diego Romero
Universitario
63
12
Alejandro Duarte
Alianza Lima
61
13
Jorge Cabezudo
Melgar
58
14
Juan Valencia
AD Tarma
56
15
Samuel Aspajo
Cajamarca
45
16
Gonzalo Falcón
Cienciano
44
17
Carlos Mosquera
Cajamarca
43
18
Steven Rivadeneyra
Alianza Atlético
42
19
Ignacio Barrios
UTC Cajamarca
40
20
Daniel Prieto
Alianza Atlético
35
21
Ítalo Espinoza
Cienciano
27
22
Ángelo Campos
UTC Cajamarca
26
23
Carlos Cáceda
Melgar
24
24
Carlos Solís
AD Tarma
22
25
Ricardo Bettocchi
UTC Cajamarca
21
26
Andy Vidal
Cusco
16
27
Miguel Vargas
Universitario
12
28
Renzo Figueroa
CD Moquegua
11
29
Éder Hermoza
Alianza Atlético
9
30
Jonathan Medina
Cajamarca
8
31
Luis Pretel
Los Chankas
6
32
Aamet Calderón
Atlético Grau
5
33
Guillermo Viscarra
Alianza Lima
4
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu