Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Saudi Pro League
UEFA Champions League
UEFA Nations League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Olympic
Giải VĐQG Uruguay
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Giải VĐQG Uruguay Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
lấy được bóng trên cao
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Xếp hạng
1
Santiago Ramírez
Deportivo Maldonado
8.1
2
Christian Tabó
Deportivo Maldonado
8
3
Leonardo Fernández
Peñarol
7.6
4
Maximiliano Olivera
Peñarol
7.5
5
Maximiliano Noble
Deportivo Maldonado
7.5
6
Eric Remedi
Peñarol
7.5
7
Maicol Ferreira
Danubio
7.4
8
Matías Espíndola
Deportivo Maldonado
7.4
9
Enzo Cabrera
Danubio
7.4
10
Leandro Sosa
Danubio
7.3
11
Lucas Ferreira
Peñarol
7.2
12
Hernán Menosse
Deportivo Maldonado
7.1
13
Sebastián Jaume
Albion
7.1
14
Ezequiel Burdín
Albion
7.1
15
Gonzalo Larrazábal
Deportivo Maldonado
7.1
16
Leandro Umpiérrez
Peñarol
7.1
17
Emanuel Gularte
Peñarol
7
18
Maximiliano González
Deportivo Maldonado
7
19
Leonardo Pais
Cerro
6.9
20
Andrés Romero
Albion
6.9
21
Gastón Togni
Peñarol
6.9
22
Francisco Ginella
Albion
6.9
23
Tomás Moschión
Albion
6.9
24
Juan Martín Ginzo
Deportivo Maldonado
6.9
25
Emiliano Velázquez
Danubio
6.8
26
Iván Rossi
Danubio
6.8
27
Franco Escobar
Peñarol
6.8
28
Stiven Muhlethaler
Peñarol
6.8
29
Mateo Peralta
Danubio
6.8
30
Nicolas Azambuja
Danubio
6.8
31
Camilo Mayada
Deportivo Maldonado
6.7
32
Washington Aguerre
Peñarol
6.7
33
Nicolás Fernández
Peñarol
6.7
34
Nahuel Roldán
Albion
6.7
35
Jesús Trindade
Peñarol
6.7
36
Briam Acosta
Albion
6.7
37
Carlos Airala
Albion
6.7
38
Matías Arezo
Peñarol
6.7
39
Sebastián Fernández
Danubio
6.6
40
Sebastián Rodríguez
Danubio
6.6
41
Juan Ramos
Deportivo Maldonado
6.6
42
Facundo Batista
Peñarol
6.6
43
Facundo Tealde
Deportivo Maldonado
6.6
44
Sebastián González
Deportivo Maldonado
6.6
45
Kevin Rodríguez
Boston River
6.6
46
Mauro Goicoechea
Danubio
6.5
47
Adriano Freitas
Deportivo Maldonado
6.5
48
Pablo Lacoste
Albion
6.5
49
Álvaro López
Albion
6.5
50
Guillermo López
Deportivo Maldonado
6.5
51
Pablo Alcoba
Albion
6.5
52
Christian Núñez
Deportivo Maldonado
6.4
53
Hernán Toledo
Albion
6.4
54
Joaquín Pereyra
Danubio
6.3
55
Agustín Vera
Albion
6.3
56
Tobías Figueroa
Albion
6.2
57
Hernán Petryk
Deportivo Maldonado
6.1
58
Tomás Cavanagh
Danubio
6.1
59
Federico Puente
Albion
5.9
60
Facundo Balatti
Danubio
5.7
61
Elías de León
Cerro Largo
3.3
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu