Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
UEFA Women's Champions League
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
UEFA Women's Champions League Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Quãng đường dẫn bóng
Quãng đường tiến bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Chuyền bóng
1
Ivana Andrés
Inter Milan
222
2
Marija Milinković
Inter Milan
174
3
C. Rúnarsdóttir
Inter Milan
171
4
Damaris Egurrola
Nữ Lyon
150
5
K. Buchanan
Nữ Chelsea
137
6
Camilla Küver
Nữ Wolfsburg
137
7
Samantha Van Diemen
AS Roma nữ
131
8
Lexi Potter
Nữ Chelsea
120
9
Patri Guijarro
Barcelona
117
10
Júlia Bartel
Juventus nữ
112
11
S. Huth
Nữ Wolfsburg
111
12
I. Engen
Nữ Lyon
111
13
L. Magull
Inter Milan
109
14
Wieke Kaptein
Nữ Chelsea
106
15
E. Bartoli
Inter Milan
101
16
L. Williamson
Arsenal nữ
100
17
H. Hampton
Nữ Chelsea
100
18
J. Minge
Nữ Wolfsburg
98
19
A. Lawrence
Nữ Lyon
97
20
N. Girma
Nữ Chelsea
95
21
Irene Paredes
Barcelona
94
22
S. Catley
Arsenal nữ
91
23
K. Vilhjálmsdóttir
Inter Milan
91
24
K. Cooney-Cross
Arsenal nữ
87
25
Tarciane
Nữ Lyon
87
26
Martina Fernández
Barcelona
85
27
Thea Bjelde
Nữ Wolfsburg
84
28
L. Bronze
Nữ Chelsea
83
29
S. Linder
Nữ Wolfsburg
83
30
M. Rosucci
Juventus nữ
77
31
A. Greenwood
Nữ Man City
76
32
K. Walsh
Nữ Chelsea
76
33
T. Hinds
Arsenal nữ
75
34
Livia Peng
Nữ Chelsea
75
35
V. Gilles
Bayern Munich
73
36
Ella Peddemors
Nữ Wolfsburg
73
37
E. Schatzer
Juventus nữ
72
38
Veerle Buurman
Nữ Chelsea
71
39
Federica D’Auria
Juventus nữ
71
40
Maša Tomašević
Inter Milan
71
41
Eva Maria
Real Madrid nữ
70
42
Jade Rose
Nữ Man City
69
43
Bella Andersson
Real Madrid nữ
68
44
Lieske Carleer
Nữ Wolfsburg
68
45
M. Lakrar
Real Madrid nữ
63
46
Irene Santi
Inter Milan
62
47
Shukurat Oladipo
AS Roma nữ
62
48
Sydney Schertenleib
Barcelona
61
49
P. Dudek
PSG
60
50
S. Baltimore
Nữ Chelsea
60
51
G. Greggi
AS Roma nữ
60
52
Esmee Brugts
Barcelona
60
53
Thiniba Samoura
PSG
60
54
G. Viggósdóttir
Bayern Munich
58
55
S. Karchaoui
PSG
58
56
O. Schough
Inter Milan
57
57
A. Yamashita
Nữ Man City
54
58
Saar Janssen
OH Leuven
54
59
Emma Östlund
BK Häcken (Nữ)
52
60
C. Le Bihan
Inter Milan
51
61
Lowiese Seynhaeve
OH Leuven
51
62
Andreia Jacinto
Real Madrid nữ
51
63
Kim Everaerts
OH Leuven
51
64
Momoko Tanikawa
Bayern Munich
51
65
A. Luik
BK Häcken (Nữ)
50
66
S. Bacha
Nữ Lyon
48
67
E. Polli
Inter Milan
48
68
Marit Bratberg Lund
Benfica nữ
48
69
Chloe Kelly
Arsenal nữ
47
70
S. Johannes
Nữ Wolfsburg
47
71
Claudia Pina
Barcelona
47
72
Ella Ottey
AS Roma nữ
47
73
Kimberley Smit
OH Leuven
47
74
C. Salvai
Juventus nữ
46
75
A. Rieke
AS Roma nữ
46
76
Carlotta Wamser
Nữ Man City
46
77
J. Biesmans
OH Leuven
45
78
Sheila García
Real Madrid nữ
45
79
J. Rybrink
BK Häcken (Nữ)
44
80
H. Bugeja
Inter Milan
43
81
Cora Zicai
Nữ Wolfsburg
43
82
Julia Arrula
Real Sociedad
43
83
Y. Hasegawa
Nữ Man City
42
84
Smilla Holmberg
Arsenal nữ
42
85
Nahia Aparicio
Real Sociedad
42
86
Sam Coffey
Nữ Man City
42
87
F. Thøgersen
AS Roma nữ
41
88
C. Hocine
Paris FC
41
89
K. Little
Arsenal nữ
40
90
Tatiana Pinto
Juventus nữ
40
91
M. Gejl
HB Køge (nữ)
40
92
Estela Carbonell
Juventus nữ
40
93
Elisa Senß
Real Madrid nữ
40
94
S. Gielen
OH Leuven
40
95
Ellie Carpenter
Nữ Chelsea
40
96
Alba Redondo
Real Madrid nữ
39
97
Pernille Sanvig
BK Häcken (Nữ)
39
98
Lily Yohannes
Nữ Lyon
39
99
A. Csiki
AS Roma nữ
38
100
B. Glionna
Inter Milan
38
101
Belinha
PSG
38
102
M. Giugliano
AS Roma nữ
37
103
Linda Caicedo
Real Madrid nữ
37
104
Ainhoa Vicente Moraza
Real Sociedad
37
105
Janou Levels
Real Madrid nữ
37
106
Jacintha Weimar
Servette Women
37
107
Franziska Kett
Bayern Munich
37
108
Salma Paralluelo
Nữ Lyon
37
109
K. McCabe
Nữ Chelsea
36
110
Tinkara Testen
Benfica nữ
36
111
S. Nüsken
Nữ Chelsea
35
112
L. Pauels
Benfica nữ
34
113
K. Casparij
Nữ Man City
34
114
Bernadette Amani
Bayern Munich
34
115
C. Hansen
Barcelona
33
116
J. Pal
Austria Wien (W)
33
117
T. Payne
Inter Milan
33
118
G. Gwinn
Bayern Munich
33
119
Emma Godø
Juventus nữ
33
120
Clara Serrajordi
Barcelona
33
121
Alixe Bosteels
OH Leuven
33
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu