Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở

Hạng Nhất Trung Quốc Bảng xếp hạng

Promotion Group
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Cảng Thượng Hải B 24 14 4 6 39/19 +20 46
2 Sơn Tây Chongde Ronghai 24 13 4 7 30/18 +12 43
3 Quý Châu Quý Dương Athletic 24 13 3 8 32/19 +13 42
4 Sơn Đông Thái Sơn B 24 12 6 6 34/23 +11 42
5 Thâm Quyến 2028 24 11 8 5 38/25 +13 41
6 Đại Liên Khoa Uy 24 10 11 3 23/14 +9 41
7 Giang Tây Lư Sơn 24 11 5 8 27/21 +6 38
8 Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 24 8 11 5 25/30 -5 35
Bảng A
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Hồ Bắc Istar 24 9 8 7 30/25 +5 35
2 Lan Châu Longyuan Athletic 24 6 14 4 17/17 0 32
3 Đại Liên Anh Bác U20 24 7 10 7 22/23 -1 31
4 Quảng Đông Minh Đồ 24 6 12 6 23/20 +3 30
5 Quảng Châu Dandelion Alpha 24 6 7 11 23/31 -8 25
6 Ôn Châu 24 5 10 9 16/25 -9 25
7 Trường Xuân Xidu 24 4 12 8 17/29 -12 24
8 Thượng Hải Second 24 2 10 12 22/40 -18 16
Bảng B
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Thái An Tiankuang 24 8 9 7 26/24 +2 33
2 Hạ Môn Phi Lộ 24 8 8 8 32/29 +3 32
3 Nam Thông Haimen Codion 24 6 12 6 28/24 +4 30
4 Cám Châu Thụy Sư 24 7 8 9 21/34 -13 29
5 Thanh Đảo Hồng Sư 24 6 10 8 24/22 +2 28
6 Thành Đô Rongcheng U20 24 5 9 10 20/26 -6 24
7 Vũ Hán Tam Trấn U20 24 4 8 12 20/28 -8 20
8 Bắc Kinh IT 24 4 7 13 22/45 -23 19
Bảng A
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Sơn Đông Thái Sơn B 22 12 5 5 33/21 +12 41
2 Cảng Thượng Hải B 22 12 4 6 36/19 +17 40
3 Sơn Tây Chongde Ronghai 22 12 4 6 29/17 +12 40
4 Đại Liên Khoa Uy 22 9 10 3 22/14 +8 37
5 Thái An Tiankuang 22 8 7 7 25/23 +2 31
6 Đại Liên Anh Bác U20 22 6 10 6 21/22 -1 28
7 Nam Thông Haimen Codion 22 5 11 6 25/23 +2 26
8 Lan Châu Longyuan Athletic 22 4 14 4 13/16 -3 26
9 Thanh Đảo Hồng Sư 22 5 10 7 22/20 +2 25
10 Trường Xuân Xidu 22 3 11 8 15/28 -13 20
11 Bắc Kinh IT 22 3 7 12 21/42 -21 16
12 Thượng Hải Second 22 2 9 11 22/39 -17 15
Bảng B
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Quý Châu Quý Dương Athletic 22 13 3 6 32/17 +15 42
2 Thâm Quyến 2028 22 10 7 5 37/25 +12 37
3 Giang Tây Lư Sơn 22 10 5 7 25/19 +6 35
4 Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 22 8 10 4 25/28 -3 34
5 Hồ Bắc Istar 22 9 7 6 29/23 +6 34
6 Hạ Môn Phi Lộ 22 7 8 7 29/28 +1 29
7 Quảng Đông Minh Đồ 22 5 11 6 22/20 +2 26
8 Cám Châu Thụy Sư 22 6 8 8 19/32 -13 26
9 Quảng Châu Dandelion Alpha 22 6 7 9 22/28 -6 25
10 Thành Đô Rongcheng U20 22 5 7 10 18/24 -6 22
11 Ôn Châu 22 4 10 8 15/23 -8 22
12 Vũ Hán Tam Trấn U20 22 4 7 11 20/26 -6 19