| # | Đội | tổng số tranh bóng trên không |
|---|---|---|
| 1 | Cám Châu Thụy Sư | 1253 |
| 2 | Trường Xuân Xidu | 1076 |
| 3 | Nam Thông Haimen Codion | 1029 |
| 4 | Thái An Tiankuang | 1005 |
| 5 | Bắc Kinh IT | 998 |
| 6 | Thanh Đảo Hồng Sư | 973 |
| 7 | Giang Tây Lư Sơn | 932 |
| 8 | Đại Liên Khoa Uy | 929 |
| 9 | Ôn Châu | 909 |
| 10 | Cảng Thượng Hải B | 892 |
| 11 | Đại Liên Anh Bác U20 | 890 |
| 12 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 882 |
| 13 | Lan Châu Longyuan Athletic | 859 |
| 14 | Quảng Đông Minh Đồ | 851 |
| 15 | Hồ Bắc Istar | 849 |
| 16 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 828 |
| 17 | Thành Đô Rongcheng U20 | 822 |
| 18 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 820 |
| 19 | Hạ Môn Phi Lộ | 808 |
| 20 | Thượng Hải Second | 777 |
| 21 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 728 |
| 22 | Sơn Đông Thái Sơn B | 719 |
| 23 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 715 |
| 24 | Thâm Quyến 2028 | 688 |