| # | Đội | Tạt cánh |
|---|---|---|
| 1 | Thâm Quyến 2028 | 401 |
| 2 | Thái An Tiankuang | 377 |
| 3 | Đại Liên Khoa Uy | 371 |
| 4 | Hạ Môn Phi Lộ | 333 |
| 5 | Nam Thông Haimen Codion | 312 |
| 6 | Sơn Đông Thái Sơn B | 308 |
| 7 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 306 |
| 8 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 291 |
| 9 | Giang Tây Lư Sơn | 285 |
| 10 | Đại Liên Anh Bác U20 | 275 |
| 11 | Thượng Hải Second | 272 |
| 12 | Cảng Thượng Hải B | 271 |
| 13 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 270 |
| 14 | Quảng Đông Minh Đồ | 265 |
| 15 | Ôn Châu | 250 |
| 16 | Hồ Bắc Istar | 241 |
| 17 | Thành Đô Rongcheng U20 | 236 |
| 18 | Trường Xuân Xidu | 234 |
| 19 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 234 |
| 20 | Lan Châu Longyuan Athletic | 233 |
| 21 | Thanh Đảo Hồng Sư | 232 |
| 22 | Cám Châu Thụy Sư | 219 |
| 23 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 207 |
| 24 | Bắc Kinh IT | 203 |