| # | Đội | bị mất bóng |
|---|---|---|
| 1 | Trường Xuân Xidu | 2810 |
| 2 | Giang Tây Lư Sơn | 2789 |
| 3 | Nam Thông Haimen Codion | 2737 |
| 4 | Ôn Châu | 2635 |
| 5 | Cám Châu Thụy Sư | 2618 |
| 6 | Thái An Tiankuang | 2616 |
| 7 | Quảng Đông Minh Đồ | 2608 |
| 8 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 2605 |
| 9 | Thanh Đảo Hồng Sư | 2579 |
| 10 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 2575 |
| 11 | Đại Liên Khoa Uy | 2574 |
| 12 | Bắc Kinh IT | 2569 |
| 13 | Thâm Quyến 2028 | 2564 |
| 14 | Đại Liên Anh Bác U20 | 2533 |
| 15 | Thành Đô Rongcheng U20 | 2509 |
| 16 | Cảng Thượng Hải B | 2501 |
| 17 | Sơn Đông Thái Sơn B | 2493 |
| 18 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 2486 |
| 19 | Thượng Hải Second | 2477 |
| 20 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 2445 |
| 21 | Hồ Bắc Istar | 2438 |
| 22 | Lan Châu Longyuan Athletic | 2415 |
| 23 | Hạ Môn Phi Lộ | 2369 |
| 24 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 2345 |