| # | Đội | Phạm lỗi |
|---|---|---|
| 1 | Trường Xuân Xidu | 439 |
| 2 | Cám Châu Thụy Sư | 366 |
| 3 | Đại Liên Khoa Uy | 351 |
| 4 | Cảng Thượng Hải B | 343 |
| 5 | Quảng Đông Minh Đồ | 342 |
| 6 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 332 |
| 7 | Lan Châu Longyuan Athletic | 328 |
| 8 | Thái An Tiankuang | 322 |
| 9 | Nam Thông Haimen Codion | 321 |
| 10 | Thượng Hải Second | 320 |
| 11 | Sơn Đông Thái Sơn B | 318 |
| 12 | Hạ Môn Phi Lộ | 318 |
| 13 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 317 |
| 14 | Ôn Châu | 316 |
| 15 | Giang Tây Lư Sơn | 315 |
| 16 | Thanh Đảo Hồng Sư | 315 |
| 17 | Thành Đô Rongcheng U20 | 310 |
| 18 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 304 |
| 19 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 301 |
| 20 | Đại Liên Anh Bác U20 | 293 |
| 21 | Bắc Kinh IT | 292 |
| 22 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 286 |
| 23 | Hồ Bắc Istar | 269 |
| 24 | Thâm Quyến 2028 | 266 |