| # | Đội | Việt vị |
|---|---|---|
| 1 | Thượng Hải Second | 58 |
| 2 | Bắc Kinh IT | 47 |
| 3 | Đại Liên Khoa Uy | 46 |
| 4 | Giang Tây Lư Sơn | 45 |
| 5 | Đại Liên Anh Bác U20 | 45 |
| 6 | Thanh Đảo Hồng Sư | 44 |
| 7 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 43 |
| 8 | Cảng Thượng Hải B | 40 |
| 9 | Thái An Tiankuang | 39 |
| 10 | Lan Châu Longyuan Athletic | 38 |
| 11 | Cám Châu Thụy Sư | 35 |
| 12 | Sơn Đông Thái Sơn B | 35 |
| 13 | Nam Thông Haimen Codion | 35 |
| 14 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 35 |
| 15 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 33 |
| 16 | Quảng Đông Minh Đồ | 33 |
| 17 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 32 |
| 18 | Trường Xuân Xidu | 31 |
| 19 | Ôn Châu | 31 |
| 20 | Thành Đô Rongcheng U20 | 27 |
| 21 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 26 |
| 22 | Hạ Môn Phi Lộ | 26 |
| 23 | Hồ Bắc Istar | 25 |
| 24 | Thâm Quyến 2028 | 23 |