| # | Đội | Cứu thua |
|---|---|---|
| 1 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 90 |
| 2 | Thành Đô Rongcheng U20 | 75 |
| 3 | Bắc Kinh IT | 75 |
| 4 | Cảng Thượng Hải B | 70 |
| 5 | Ôn Châu | 69 |
| 6 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 68 |
| 7 | Hồ Bắc Istar | 68 |
| 8 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 66 |
| 9 | Thâm Quyến 2028 | 64 |
| 10 | Cám Châu Thụy Sư | 63 |
| 11 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 61 |
| 12 | Lan Châu Longyuan Athletic | 60 |
| 13 | Đại Liên Khoa Uy | 57 |
| 14 | Quảng Đông Minh Đồ | 55 |
| 15 | Thanh Đảo Hồng Sư | 54 |
| 16 | Trường Xuân Xidu | 54 |
| 17 | Đại Liên Anh Bác U20 | 51 |
| 18 | Thượng Hải Second | 50 |
| 19 | Giang Tây Lư Sơn | 50 |
| 20 | Sơn Đông Thái Sơn B | 50 |
| 21 | Hạ Môn Phi Lộ | 48 |
| 22 | Thái An Tiankuang | 45 |
| 23 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 42 |
| 24 | Nam Thông Haimen Codion | 37 |