| # | Đội | Tắc bóng |
|---|---|---|
| 1 | Thượng Hải Second | 112 |
| 2 | Hồ Bắc Istar | 103 |
| 3 | Trường Xuân Xidu | 96 |
| 4 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 93 |
| 5 | Thái An Tiankuang | 90 |
| 6 | Cám Châu Thụy Sư | 82 |
| 7 | Bắc Kinh IT | 80 |
| 8 | Quảng Đông Minh Đồ | 80 |
| 9 | Quảng Châu Dandelion Alpha | 80 |
| 10 | Sơn Tây Chongde Ronghai | 78 |
| 11 | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 76 |
| 12 | Cảng Thượng Hải B | 75 |
| 13 | Thanh Đảo Hồng Sư | 70 |
| 14 | Thành Đô Rongcheng U20 | 69 |
| 15 | Giang Tây Lư Sơn | 69 |
| 16 | Đại Liên Anh Bác U20 | 67 |
| 17 | Lan Châu Longyuan Athletic | 66 |
| 18 | Hạ Môn Phi Lộ | 66 |
| 19 | Ôn Châu | 65 |
| 20 | Sơn Đông Thái Sơn B | 61 |
| 21 | Nam Thông Haimen Codion | 55 |
| 22 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 51 |
| 23 | Đại Liên Khoa Uy | 48 |
| 24 | Thâm Quyến 2028 | 45 |