Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Cup quốc gia Đan Mạch
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Cup quốc gia Đan Mạch Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Tạt cánh
1
Sofus Johannesen
Midtjylland
10
2
Maher Carrizo
Copenhagen
9
3
Kenay Myrie
Copenhagen
7
4
Daniel Wass
Brøndby
5
5
Béni Junior
Midtjylland
5
6
Philip Hildebrandt
Skovshoved
4
7
Felix Beijmo
Copenhagen
3
8
David Martínez
Midtjylland
3
9
Christopher Olivier
Brøndby
3
10
Kjell Wätjen
Midtjylland
3
11
Nils Nees Priisholm
Skovshoved
3
12
Olti Hyseni
Brøndby
3
13
Julius Emefile
Midtjylland
3
14
Gunnar Olsen
Copenhagen
3
15
Abdou Aziz Ndiaye
Midtjylland
3
16
Mathias Jensen
Vejle
3
17
Lasse Baltsersen
Skovshoved
3
18
Gustav Marcussen
Vejle
2
19
Mats Köhlert
Brøndby
2
20
Oliver Villadsen
Brøndby
2
21
Tobias Bach
Vejle
2
22
Hunor Németh
Copenhagen
2
23
Ákos Markgráf
Copenhagen
2
24
Max Jensen
Vejle
2
25
Malik Schumacher
Skovshoved
2
26
Mathias Gehrt
Skovshoved
1
27
Christian Sørensen
Vejle
1
28
Alex Král
Copenhagen
1
29
Lundrim Hetemi
Vejle
1
30
Johan Karlsson
Vejle
1
31
Casper Winther
Brøndby
1
32
Filip Bundgaard
Brøndby
1
33
William Clem
Copenhagen
1
34
Thapelo Maseko
Copenhagen
1
35
K. Trkulja
Nr. sundby
1
36
Marcus Younis
Brøndby
1
37
G. Frederiksen
Nr. sundby
1
38
Stanley Iheanacho
Midtjylland
1
39
Mohamed Belmaillah
Nr. sundby
1
40
Elias Langfeldt Eriksen
Nr. sundby
1
41
Marvin Nasnas
Copenhagen
1
42
Frederik Johnsen Øe
Skovshoved
1
43
Laurits Hvidtfeldt
Skovshoved
1
44
Mikkel Emil Hansen
Skovshoved
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu