Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
AFC Champions League Two
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
AFC Champions League Two Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Bàn thắng
1
Moses Dyer
Phnom Penh Crown
2
2
Christian Benteke
Al Wahda
1
3
Juan Muñiz
Adelaide United
1
4
Faris Ramli
Tampines Rovers
1
5
Petrus Boumal
Al Nahda
1
6
Mitchell Duke
Machida Zelvia
1
7
Ahmed Alaaeldin
Al Rayyan
1
8
Taha Yassine Khenissi
Al Kuwait
1
9
Mekan Saparov
Arkadag FK
1
10
David García
Al Rayyan
1
11
Craig Goodwin
Adelaide United
1
12
Dani Ramírez
East Bengal FC
1
13
Hussein Ali
Al Shorta
1
14
Saïdou Simporé
Al Faisaly
1
15
Júlio César
Persib Bandung
1
16
Mahmoud Al-Mardi
Al Hussein
1
17
Ajdin Mujagic
Kuching City
1
18
Róger Guedes
Al Rayyan
1
19
Oumar Gonzalez
Al Kuwait
1
20
Ribamar
Thể Công - Viettel
1
21
Hazem Ahmed
Al Rayyan
1
22
Yang Shuai
Thượng Hải Thân Hoa
1
23
Anwar Ali
East Bengal FC
1
24
Xu Haoyang
Thượng Hải Thân Hoa
1
25
Moussa Diarra
Al Wahda
1
26
Patrik Gustavsson
BG Pathum United
1
27
Ahmed Ersan
Al Faisaly
1
28
Ahmad Assaf
Al Hussein
1
29
Renne Rivas
Al Wahda
1
30
Santos
Melbourne Victory
1
31
Tete Yengi
Machida Zelvia
1
32
Ethan Alagich
Adelaide United
1
33
Rakan Al-Tulayhi
Al Taawoun
1
34
Mohamad Haddad
Al Faisaly
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu