Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Olympic
Giải VĐQG nữ Tây Ban Nha
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Giải VĐQG nữ Tây Ban Nha Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Kiến tạo
1
C. Hansen
Barcelona
5
2
E. Pajor
Barcelona
4
3
Claudia Pina
Barcelona
3
4
Fiamma Benítez Iannuzzi
Atletico de Madrid Women
3
5
Patri Guijarro
Barcelona
2
6
Sakina Ouzraoui
Madrid
2
7
Andreia Jacinto
Real Madrid nữ
2
8
Ana González
Levante Badalona
2
9
Paula Fernández
Real Sociedad
2
10
Clara Pinedo
Athletic Bilbao
2
11
Sonia García Majarín
Levante Badalona
2
12
Sara Tamarit
Valencia
2
13
Vicky Losada
Levante Badalona
1
14
L. Beerensteyn
Real Madrid nữ
1
15
Gema Gili
Sevilla
1
16
X. Velazco
Logroño
1
17
Lucía Rodríguez
Real Sociedad
1
18
Jujuba Cardozo
Granada
1
19
Francisca Nazareth
Barcelona
1
20
Sandra Castelló
Sevilla
1
21
Elena Julve Pérez
Levante Badalona
1
22
Aithiara Carballo
Tenerife (nữ)
1
23
Paula Gutiérrez
Deportivo La Coruña
1
24
Romane Lejeune
Madrid
1
25
Marina Rivas
Madrid
1
26
Annelie Leitner
Logroño
1
27
Maite Zubieta
Athletic Bilbao
1
28
Ona Baradad
Espanyol
1
29
Laura Pérez
Granada
1
30
Lotte Keukelaar
Real Madrid nữ
1
31
Olaya Rodríguez
Deportivo La Coruña
1
32
Luany
Atletico de Madrid Women
1
33
Bella Andersson
Real Madrid nữ
1
34
Maite Valero
Athletic Bilbao
1
35
Bárbara Martínez Flores
Tenerife (nữ)
1
36
Laia Parera Canueto
CD Alaves Women
1
37
Andrea Gómez
Granada
1
38
Emilie Juul
Madrid
1
39
Paula Sánchez
Levante Badalona
1
40
Laura Camino
Eibar
1
41
Raquel Gil
Granada
1
42
Natalia Escot
Espanyol
1
43
Catalina Ongaro
Logroño
1
44
Floriangel Apóstol
Deportivo La Coruña
1
45
Emma Moreno
Eibar
1
46
Lucía Rivas
Deportivo La Coruña
1
47
Daniela Miñambres
Atletico de Madrid Women
1
48
Adela Rico
Eibar
1
49
Ariadna Domènech
Espanyol
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu