Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Giải hạng Nhất Đan Mạch Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
người cuối cùng trong tuyến phòng thủ hoàn thành chặn bóng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Quãng đường dẫn bóng
Quãng đường tiến bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Kiến tạo
1
Mikkel Duelund
Vejle
3
2
Lucas From
Vejle
3
3
Thomas Gundelund
Vejle
3
4
Lukas Klitten
Hobro
3
5
Gustav Friberg
Kolding IF
3
6
O'Vonte Mullings
AB
3
7
Elias Egerton
Aarhus Fremad
3
8
John Kolawole
Esbjerg
3
9
Christian Sørensen
Vejle
2
10
Svenn Crone
Fredericia
2
11
Mikkel Pedersen
Hobro
2
12
Oliver Kjaergaard
Hvidovre
2
13
Lasse Steffensen
Vendsyssel
2
14
Sander Eng Strand
Esbjerg
2
15
Andres Jasson
AaB
2
16
Tibo Persyn
AaB
2
17
Andreas Pyndt
Fredericia
2
18
Wahid Faghir
Vejle
2
19
Oliver Bjerrum Jensen
Hvidovre
2
20
Milan Silva Rasmussen
AB
2
21
Andreas Smed
Hvidovre
2
22
Mads Julø
Hillerød
2
23
Albert Nørager
Kolding IF
2
24
Tobias Bach
Vejle
2
25
Fisnik Isaki
HB Køge
2
26
Martin Huldahl
Hobro
2
27
Alexander Johansen
Hvidovre
2
28
Gabriel Larsen
HB Køge
2
29
Rasmus Schüller
Vendsyssel
1
30
Lasse Nielsen
Vejle
1
31
Ayo Simon Okosun
Hvidovre
1
32
Rezan Corlu
Hillerød
1
33
Ari Olsen
Vendsyssel
1
34
Tobias Lauritsen
Vejle
1
35
Christian Enemark
Hobro
1
36
Magnus Kaastrup
Aarhus Fremad
1
37
Harald Tangen
Vendsyssel
1
38
Tobias Arndal
Hillerød
1
39
Simon Baekgaard
Aarhus Fremad
1
40
Runar Hauge
Hobro
1
41
Gabriël Culhaci
HB Køge
1
42
Mikail Maden
Esbjerg
1
43
Valdemar Birksø
Fredericia
1
44
Marius Elvius
Hvidovre
1
45
Jubril Adedeji
AaB
1
46
Vladislav Morozov
Kolding IF
1
47
Markus Soomets
Kolding IF
1
48
Oliver Juul
Hvidovre
1
49
Magnus Kirchheiner
Aarhus Fremad
1
50
Marcus Hansen
Esbjerg
1
51
Hans Høllsberg
Kolding IF
1
52
Daniel Haarbo
Fredericia
1
53
Anders Noshe
Hobro
1
54
Patrick Tjørnelund
Esbjerg
1
55
Alexander Lyng
Fredericia
1
56
Adam Vendelbo
Vendsyssel
1
57
Oscar Meedom
Hobro
1
58
Jeppe Kudsk
Fredericia
1
59
Elison Makolli
AaB
1
60
Tobias Lauritsen
Vejle
1
61
Jonathan Witt
Hillerød
1
62
Nemo Thomsen
Fredericia
1
63
Tobias Damtoft
AB
1
64
Frederik Grube
Aarhus Fremad
1
65
Jonatan Lindekilde
Fredericia
1
66
Gustav Bjerge
Esbjerg
1
67
Mads Westergren
HB Køge
1
68
Saliou Diop
AB
1
69
Marcus Immersen
AB
1
70
Benjamin Clemmensen
Vendsyssel
1
71
Nicolas Gammelgaard
Vejle
1
72
Jakob Gunnar Sigurðsson
Hillerød
1
73
Jermain Fernandes
AB
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu