Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Thêm (251) ▼
World Cup bóng đá nữ Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
Dứt điểm trúng khung gỗ
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Việt vị
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
#
Cầu thủ
Đội
Tắc bóng
1
L. Bronze
Anh
27
2
K. Gorry
Australia
25
3
G. Stanway
Anh
23
4
C. Ucheibe
Nigeria
23
5
Ona Batlle Pascual
Tây Ban Nha
22
6
J. Roord
Hà Lan
21
7
N. Björn
Thụy Điển
20
8
Lorena Bedoya
Colombia
20
9
G. Geyoro
Pháp
19
10
K. Walsh
Anh
19
11
M. Vanegas
Colombia
19
12
Daniela Arias
Colombia
19
13
F. Angeldal
Thụy Điển
18
14
L. Ramalepe
Nam Phi
17
15
M. Fowler
Australia
17
16
Esmee Brugts
Hà Lan
17
17
J. Groenen
Hà Lan
16
18
A. Sullivan
Mỹ
16
19
J. Carter
Anh
16
20
L. Santos
Colombia
15
21
S. Holmgaard
Đan Mạch
15
22
Oihane Hernández Zurbano
Tây Ban Nha
15
23
Zineb Redouani
Morocco
15
24
Hanane Aït El Haj
Morocco
15
25
Chris Sargeant
Nam Phi
15
26
Mariona Caldentey
Tây Ban Nha
14
27
Choo Hyo-Joo
Hàn Quốc
14
28
Teresa Abelleira
Tây Ban Nha
14
29
S. Spitse
Hà Lan
13
30
R. Percival
New Zealand
13
31
S. Huth
Đức
13
32
E. Rubensson
Thụy Điển
13
33
A. Greenwood
Anh
13
34
Jenni Hermoso
Tây Ban Nha
13
35
R. Daly
Anh
13
36
H. Raso
Australia
13
37
C. Bott
New Zealand
13
38
D. Blackwood
Jamaica
13
39
M. Lakrar
Pháp
13
40
Olga Carmona
Tây Ban Nha
13
41
Thea Bjelde
Na Uy
13
42
Racheal Kundananji
Zambia
13
43
H. Ayinde
Nigeria
12
44
Li Mengwen
Trung Quốc
12
45
A. Cometti
Argentina
12
46
S. Smith
Mỹ
12
47
A. Quintero
Panama
12
48
D. O'Sullivan
CH Ireland
12
49
S. Bacha
Pháp
12
50
M. Steinmetz
New Zealand
12
51
Drew Spence
Jamaica
12
52
Fatima Tagnaout
Morocco
12
53
A. Ilestedt
Thụy Điển
11
54
L. Wälti
Thụy Sĩ
11
55
D. Janssen
Hà Lan
11
56
Y. Pinzon
Panama
11
57
J. Riviere
Canada
11
58
E. Nakkach
Morocco
11
59
Anissa Lahmari
Morocco
11
60
Jun Endo
Nhật Bản
11
61
J. Thomsen
Đan Mạch
11
62
K. Cooney-Cross
Australia
11
63
S. Farrelly
CH Ireland
11
64
C. Vine
Australia
11
65
T. Wiltshire
Jamaica
11
66
Lê Thị Diễm My
Việt Nam
11
67
D. van de Donk
Hà Lan
10
68
J. Andersson
Thụy Điển
10
69
S. van der Gragt
Hà Lan
10
70
Ji So-yun
Hàn Quốc
10
71
Jang Sel-Gi
Hàn Quốc
10
72
F. Rolfö
Thụy Điển
10
73
E. Aigbogun
Thụy Sĩ
10
74
Irene Paredes
Tây Ban Nha
10
75
M. Giugliano
Ý
10
76
V. Pelova
Hà Lan
10
77
Zhang Linyan
Trung Quốc
10
78
É. De Almeida
Pháp
10
79
H. Miyazawa
Nhật Bản
10
80
V. del Campo
Costa Rica
10
81
J. Rytting-Kaneryd
Thụy Điển
10
82
Trần Thị Thu Thảo
Việt Nam
10
83
Indiah-Paige Janita Riley
New Zealand
10
84
Sophia Braun
Argentina
10
85
Seraina Piubel
Thụy Sĩ
10
86
Uchenna Kanu
Nigeria
10
87
Ana Guzmán
Colombia
10
88
Ghizlane Chebbak
Morocco
10
89
C. Dunn
Mỹ
9
90
K. Diani
Pháp
9
91
M. Bright
Anh
9
92
E. Périsset
Pháp
9
93
Aitana Bonmati
Tây Ban Nha
9
94
Thái Thị Thảo
Việt Nam
9
95
C. Swaby
Jamaica
9
96
Chloe Kelly
Anh
9
97
C. Sow
Thụy Sĩ
9
98
K. Biyana
Nam Phi
9
99
K. Dhlamini
Nam Phi
9
100
Damaris Egurrola
Hà Lan
9
101
K. Louis
Haiti
9
102
Kathrine Møller Kühl
Đan Mạch
9
103
Catarina Amado
Bồ Đào Nha
9
104
K. Asllani
Thụy Điển
8
105
P. Mosegaard-Harder
Đan Mạch
8
106
Ana Borges
Bồ Đào Nha
8
107
L. Martens
Hà Lan
8
108
C. Arias
Colombia
8
109
Kim Hye-Ri
Hàn Quốc
8
110
C. Foord
Australia
8
111
D. Ospina
Colombia
8
112
S. Karchaoui
Pháp
8
113
T. Cameron
Jamaica
8
114
R. Lavelle
Mỹ
8
115
B. Louis
Haiti
8
116
J. Huitema
Canada
8
117
Estelle Cascarino
Pháp
8
118
I. Engen
Na Uy
8
119
Luana
Brazil
8
120
Sakina Ouzraoui
Morocco
8
121
S. Demelo
Mỹ
8
122
R. Mathurin
Haiti
8
123
J. Hasbo
Đan Mạch
8
124
Lucia Di Guglielmo
Ý
8
125
Michelle Alozie
Nigeria
8
126
Katrina Guillou
Philippines
8
127
Sara Kassi
Morocco
8
128
Clare Hunt
Australia
8
129
Salma Paralluelo
Tây Ban Nha
8
130
Jorelyn Carabalí
Colombia
8
131
Blessing Demehin
Nigeria
8
132
Sara Eggesvik
Philippines
8
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu