Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Thu gọn ▲

Giải VĐQG nữ Nga Bảng xếp hạng

Giải đấu
# Đội T Th H B BT/BB HS Điểm
1 Zenit St. Petersburg (nữ) 18 16 2 0 51/5 +46 50
2 CSKA Moscow Women 19 16 1 2 51/9 +42 49
3 Spartak Moscow (nữ) 18 13 4 1 44/11 +33 43
4 Nữ Lokomotiv Moscow 18 11 4 3 33/9 +24 37
5 Krylya Sovetov Samara (Nữ) 18 9 4 5 25/20 +5 31
6 Dynamo Moscow (Nữ) 18 9 1 8 19/17 +2 28
7 Rubin Kazan (Nữ) 19 5 8 6 22/25 -3 23
8 Chertanovo 19 6 3 10 22/34 -12 21
9 Zvezda Perm 19 4 4 11 12/33 -21 16
10 Krasnodar (nữ) 18 2 7 9 15/29 -14 13
11 FK Rostov (w) 19 3 3 13 6/44 -38 12
12 Ryazan-VDV (nữ) 19 1 6 12 10/39 -29 9
13 Yenisey 18 0 3 15 7/42 -35 3