Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Asiad
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Asiad Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
#
Cầu thủ
Đội
Bàn thắng
1
Eom Ji-Sung
U23 Hàn Quốc
3
2
Hisatsugu Ishii
U23 Nhật Bản
3
3
Mukhammadali Urinboev
U23 Uzbekistan
2
4
Myung-jun Kim
U23 Hàn Quốc
2
6
Shuto Nagano
U23 Nhật Bản
2
7
Paripan Wongsa
U23 Thái Lan
2
8
Yudai Shimamoto
U23 Nhật Bản
2
9
Kuk Choe
U23 Triều Tiên
2
10
Saidumarkhon Saidnurullaev
U23 Uzbekistan
2
11
Sardorbek Bakhromov
U23 Uzbekistan
2
12
Jehhanafee Mamah
U23 Thái Lan
2
13
Worawut Noisri
U23 Thái Lan
2
14
Myong-song Ra
U23 Triều Tiên
2
5
Yotaro Nakajima
U23 Nhật Bản
2(1)
15
Wu Xi
U23 Trung Quốc
1
16
Zhang Yuning
U23 Trung Quốc
1
17
Chun-Ming Wu
U23 Hồng Kông
1
18
Amirhossein Hosseinzadeh
U23 Iran
1
19
Chung-song Paek
U23 Triều Tiên
1
20
Mackenzie Hunt
U23 UAE
1
21
Mansoor Al-Menhali
U23 UAE
1
23
Mohammed Barnawi
U23 Ả Rập Xê Út
1
24
Yuto Ozeki
U23 Nhật Bản
1
25
Ngoc My Nguyen
U23 Việt Nam
1
26
Thanh Nhan Nguyen
U23 Việt Nam
1
27
Kuduret Iskandarbekov
U23 Kyrgyzstan
1
28
Santi Rublico
U23 Philippines
1
29
Mukhammedali Reimov
U23 Uzbekistan
1
30
Yumeki Yokoyama
U23 Nhật Bản
1
31
Yousef Mazrae
U23 Iran
1
32
Le Phat Nguyen
U23 Việt Nam
1
33
Keita Kosugi
U23 Nhật Bản
1
34
Thanakrit Chotmuangpak
U23 Thái Lan
1
35
Joshua Meriño
U23 Philippines
1
36
Erbol Abduzhaparov
U23 Kyrgyzstan
1
37
Nurlan Ibraimov
U23 Uzbekistan
1
38
Min-ha Shin
U23 Hàn Quốc
1
39
Ruziboy Fayzullaev
U23 Uzbekistan
1
40
Daniel Omarov
U23 Kyrgyzstan
1
41
Yryskeldi Madanov
U23 Kyrgyzstan
1
42
Sardorbek Nematov
U23 Kyrgyzstan
1
43
Marwan Sherif
U23 Qatar
1
44
Pouria Shahrabadi
U23 Iran
1
45
Omar Al-Matar
U23 Kuwait
1
46
Eyad Housa
U23 Ả Rập Xê Út
1
47
Aitenir Balbakov
U23 Kyrgyzstan
1
22
Andres Aldeguer
U23 Philippines
1(1)
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu