Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Cúp vùng Vịnh
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Cúp vùng Vịnh Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Chuyền bóng
1
Ala Zhir
UAE
91
2
Waleed Al-Hayyam
Bahrain
90
3
Lucas Pimenta
UAE
89
4
Mamadou Coulibaly
UAE
71
5
Amine Benaddi
Bahrain
69
6
Sayed Dhiya Saeed
Bahrain
65
7
Nasser Al-Dawsari
Ả Rập Xê Út
63
8
Marcus Meloni
UAE
57
9
Hasan Kadesh
Ả Rập Xê Út
56
10
Issam Faiz
UAE
54
11
Nader Sahal
Yemen
54
12
Karim Boudiaf
Qatar
53
13
Zaid Tahseen
Iraq
50
14
Abdulla Al-Khulasi
Bahrain
50
15
Nawaf Boushal
Ả Rập Xê Út
49
16
Harwan Al-Zubaidi
Yemen
49
17
Boualem Khoukhi
Qatar
46
18
Assim Madibo
Qatar
46
19
Saleh Abu Al-Shamat
Ả Rập Xê Út
46
20
Mohamed Marhoon
Bahrain
45
21
Karar Nabeel
Iraq
44
22
Zaid Ismail
Iraq
43
23
Mohammed Abu Al-Shamat
Ả Rập Xê Út
43
24
Harib Al-Saadi
Oman
42
25
Pedro Miguel
Qatar
41
26
Khalid Al-Ghatrifi
Oman
39
27
Nawaf Abdullah
Yemen
38
28
Abbas Fadhel Al-Asfoor
Bahrain
38
29
Mohamed Kanno
Ả Rập Xê Út
37
30
Rúben Amaral
UAE
37
31
Ahmed Yahya
Iraq
37
32
Komail Al-Aswad
Bahrain
36
33
Ahmed Al-Kaabi
Oman
36
34
Abdulelah Al-Amri
Ả Rập Xê Út
36
35
Moteb Al-Harbi
Ả Rập Xê Út
36
36
Luan Pereira
UAE
35
37
Ayoub Al-Oui
Qatar
35
38
Maytham Jabbar
Iraq
34
39
Vincent Emmanuel
Bahrain
34
40
Nicolás Giménez
UAE
33
41
Ibrahim Bayesh
Iraq
33
42
Abdullah Fawaz
Oman
32
43
Abdulaziz Murad
Kuwait
32
44
Radhawan Al-Hubaishi
Yemen
32
45
Ahmed Basil Fadhil
Iraq
31
46
Khalid Al-Braiki
Oman
31
47
Yuri César
UAE
31
48
Ahmed Fathi
Qatar
30
49
Omar Al-Golan
Yemen
30
50
Akram Afif
Qatar
29
51
Saud Al-Hoshan
Kuwait
29
52
Ibrahim Al-Mukhaini
Oman
28
53
Akam Hashem
Iraq
27
54
Ali Madan
Bahrain
26
55
Sultan Al-Brake
Qatar
26
56
Hammam Al-Hammami
Ả Rập Xê Út
26
57
Jameel Al-Yahmadi
Oman
25
58
Rami Al-Wasmani
Yemen
25
59
Khalid Eisa
UAE
24
60
Nasser Al-Rawahi
Oman
24
61
Ebrahim Lutfalla
Bahrain
23
62
Hamad Al-Shamsan
Bahrain
23
63
Osamah Anbar
Yemen
22
64
Mahmoud Abunada
Qatar
21
65
Khaled Al-Murshid
Kuwait
21
66
Fábio Lima
UAE
20
67
Aymen Hussein
Iraq
20
68
Bruno
UAE
20
69
Mohammed Aman
Yemen
20
70
Hamzah Al-Surabi
Yemen
20
71
Abdulwasea Al-Matari
Yemen
19
72
Rashed Al-Dosary
Kuwait
19
73
Amjad Al-Harthi
Oman
19
74
Mustafa Saadoon
Iraq
19
75
Mohammad Daham
Kuwait
19
76
Mahdi Al-Humaidan
Bahrain
18
77
Moaath Al-Dhafiri
Kuwait
18
78
Adel Abbas Qasem
Yemen
18
79
Almoez Ali
Qatar
17
80
Ahmed Al-Ganehi
Qatar
17
81
Nasser Mohammedoh
Yemen
17
82
Yousef Al-Haqan
Kuwait
17
83
Hasan Abdulkareem
Iraq
16
84
Nasser Falah
Kuwait
15
85
Jasem Al-Mutar
Kuwait
15
86
Nawaf Al-Aqidi
Ả Rập Xê Út
13
87
Sayed Hashim Isa
Bahrain
12
88
Shabaib Al-Khaldi
Kuwait
12
89
Zidane Iqbal
Iraq
11
90
Abdul Majeed Sabarah
Yemen
11
91
Mohamed Al-Romaihi
Bahrain
10
92
Ali Saleh
UAE
10
93
Alaa Hejji
Ả Rập Xê Út
10
94
Feras Al-Buraikan
Ả Rập Xê Út
10
95
Eid Al-Rasheedi
Kuwait
10
96
Mohammed Al-Qahtani
Ả Rập Xê Út
10
97
Abdullah Al-Hamdan
Ả Rập Xê Út
9
98
Mohammed Qasim
Iraq
9
99
Ali Jasim
Iraq
9
100
Hassan Al-Haydos
Qatar
8
101
D'Mani Mellor
Yemen
8
102
Essam Al-Subhi
Oman
8
103
Ebrahim Al-Khatal
Bahrain
8
104
Zakaria Hawsawi
Ả Rập Xê Út
8
105
Sultan Al-Marzouq
Oman
8
106
Edmílson Junior
Qatar
7
107
Ahmad Al-Dhefiri
Kuwait
7
108
Sultan Mandash
Ả Rập Xê Út
7
109
Tareq Shihab
Yemen
7
110
Yusuf Abdurisag
Qatar
7
111
Harib Suhail
UAE
7
112
Jassem Gaber
Qatar
7
113
Yousef Majed
Kuwait
7
114
Richard Akonnor
UAE
7
115
Ahed Al-Mashaiki
Oman
6
116
Athbi Shehab
Kuwait
6
117
Mahdi Abduljabbar
Bahrain
5
118
Zahir Al-Aghbari
Oman
5
119
Omar Al-Dahy
Yemen
5
120
Ousmane Camara
UAE
4
121
Mohsen Al-Ghareeb
Kuwait
4
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu