Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Cúp bóng đá nữ U17 châu Á
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Cúp bóng đá nữ U17 châu Á Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Phá bóng
1
Abhista Basnett
India (w) U17
44
2
Wu Yen-yu
U17 Nữ Đài Bắc Trung Hoa
43
3
Nguyễn Anh Thư
U17 Việt Nam
43
4
Ying-xuan Chen
U17 Nữ Đài Bắc Trung Hoa
41
5
Trần Thị An
U17 Việt Nam
41
6
Elizabed Lakra
India (w) U17
36
7
Luna Rivera
U17 Nữ Philippines
33
8
Pin Myint Yan
Myanmar U17 (nữ)
30
9
Suracha Tanawat
U17 nữ Thái Lan
27
10
Ri Pok-Rim
U17 Triều Tiên
24
11
Thaw Dar Hnin
Myanmar U17 (nữ)
22
12
Chit Pwint Aung
Myanmar U17 (nữ)
22
13
JIYEON CHOO
U17 Hàn Quốc
21
14
Bunyaphon Sonsi
U17 nữ Thái Lan
21
15
Arisa Tamsakul
U17 nữ Thái Lan
21
16
Gia Frangieh
Lebanon U17 (W)
21
17
Pak Kyong-Ryong
U17 Triều Tiên
21
18
Thae Ei Hlaing
Myanmar U17 (nữ)
20
19
Atittaya Nuthong
U17 nữ Thái Lan
20
20
Nguyễn Thị Linh Chi
U17 Việt Nam
20
21
Liana Luong
U17 Nữ Úc
20
22
Chen You-yu
U17 Nữ Đài Bắc Trung Hoa
19
23
Hoàng Thị Giang
U17 Việt Nam
19
24
Yasmina Nassar
Lebanon U17 (W)
19
25
Aiselyn Sia
U17 Nữ Philippines
18
26
Warittha Janya
U17 nữ Thái Lan
17
27
Divyani Linda
India (w) U17
17
28
Alyssa Cromwell
U17 Nữ Philippines
16
29
Ngô Hải Yến
U17 Việt Nam
15
30
Tehya Aspland
U17 Nữ Úc
15
31
Misato Maeda
U17 Nhật Bản
14
32
Joya Bou Assaf
Lebanon U17 (W)
14
33
Ritu Badaik
India (w) U17
14
34
NAYOUNG PARK
U17 Hàn Quốc
13
35
Chen Jiachun
U17 nữ Trung Quốc
13
36
Anri Ito
U17 Nhật Bản
13
37
Min Htone May Zitar
Myanmar U17 (nữ)
13
38
Hsiao Yu-chien
U17 Nữ Đài Bắc Trung Hoa
13
39
Trần Thị Cẩm My
U17 Việt Nam
12
40
Charlotte Bradshaw
U17 Nữ Úc
12
41
Munni
India (w) U17
12
42
Kim So-Yon
U17 Triều Tiên
12
43
SEEUN CHOI
U17 Hàn Quốc
11
44
Khin Myat Bhone Htut
Myanmar U17 (nữ)
11
45
Kawinthida Kikuntod
U17 nữ Thái Lan
11
46
Hà Yến Nhi
U17 Việt Nam
11
47
Zayla Lintag
U17 Nữ Philippines
11
48
Sakura Leong
U17 Nữ Úc
11
49
Aunchidtha Homtago
U17 nữ Thái Lan
10
50
Son-gyong Kim
U17 Triều Tiên
10
51
Nguyễn Thị Ngọc Ánh Ⅱ
U17 Việt Nam
10
52
Christina Chebly
Lebanon U17 (W)
10
53
Maho Kubota
U17 Nhật Bản
10
54
Saung Pwint Phyu
Myanmar U17 (nữ)
9
55
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
U17 Việt Nam
9
56
Addison Subala
U17 Nữ Philippines
9
57
Chung Yunchien
U17 Nữ Đài Bắc Trung Hoa
8
58
Lin Ya-cheng
U17 Nữ Đài Bắc Trung Hoa
8
59
Marie Joe Chebl
Lebanon U17 (W)
8
60
Maeve Nicholas
U17 Nữ Úc
8
61
Mirika Sheila Murdoch
U17 nữ Thái Lan
8
62
Harper Pell
U17 Nữ Úc
8
63
Yang Yi-Ai
U17 Nữ Đài Bắc Trung Hoa
7
64
WOO Seoyeon
U17 Hàn Quốc
7
65
Willa Pearson
U17 Nữ Úc
7
66
Thandamoni Baskey
India (w) U17
7
67
Pan Ya-ni
U17 Nữ Đài Bắc Trung Hoa
7
68
Pimlapat Aeewong
U17 nữ Thái Lan
6
69
Lu Caixuan
U17 Nữ Đài Bắc Trung Hoa
6
70
Keira Sarris
U17 Nữ Úc
6
71
Khaing Zin Myint
Myanmar U17 (nữ)
6
72
Shin Thant Phyu Sin Pyone
Myanmar U17 (nữ)
6
73
Anabel Zihenni
Lebanon U17 (W)
6
74
Kaida Mizzo
U17 Nữ Philippines
6
75
Pritika Barman
India (w) U17
6
76
Liu Yuchen
U17 nữ Trung Quốc
5
77
Prawnapa Wisadchat
U17 nữ Thái Lan
5
78
Nguyễn Thị Minh Ánh
U17 Việt Nam
5
79
Lê Thị Hồng Thái
U17 Việt Nam
5
80
Marita Chebly
Lebanon U17 (W)
5
81
Kwon Hyo-Ri
U17 Hàn Quốc
5
82
Redima Devi Chingkhamayum
India (w) U17
5
83
Joya
India (w) U17
5
84
Guk-hee Han
U17 Hàn Quốc
4
85
Leah Bradley
U17 Nữ Philippines
4
86
Rei Kitamura
U17 Nhật Bản
4
87
Zheng Niman
U17 nữ Trung Quốc
4
88
Cai Xinlin
U17 nữ Trung Quốc
4
89
Asuka Tanaka
U17 Nhật Bản
4
90
Mashiro Yamaji
U17 Nhật Bản
4
91
Pathamon Saengta
U17 nữ Thái Lan
4
92
Nguyễn Thị Thanh Lam
U17 Việt Nam
4
93
Calina Osman
Lebanon U17 (W)
4
94
Jang Ye-Jin
U17 Hàn Quốc
4
95
Ariana Enderes
U17 Nữ Philippines
4
96
Frida Karaberis
U17 Nữ Úc
4
97
Jada Taylor
U17 Nữ Úc
4
98
Alva Devi Senjam
India (w) U17
4
99
Alisha Lyngdoh
India (w) U17
4
100
Olivia Chanu Ningthoujam
India (w) U17
4
101
Jo Ryong-Yong
U17 Triều Tiên
4
102
Woo Cai-xuan
U17 Nữ Đài Bắc Trung Hoa
4
103
Lin Pinyu
U17 Nữ Đài Bắc Trung Hoa
3
104
Akina Masaki
U17 Nhật Bản
3
105
Rara Higuchi
U17 Nhật Bản
3
106
Xu Yue
U17 nữ Trung Quốc
3
107
Izabella Rako
U17 Nữ Úc
3
108
Kaya Jugovic
U17 Nữ Úc
3
109
Thet Thet Wai
Myanmar U17 (nữ)
3
110
Thidawan Wangchin
U17 nữ Thái Lan
3
111
Trương Yến Linh
U17 Việt Nam
3
112
Đỗ Thị Hà Vi
U17 Việt Nam
3
113
Ayaka Miyaji
U17 Nhật Bản
3
114
Kou Kadowaki
U17 Nhật Bản
3
115
Gaelle Abou Malhab
Lebanon U17 (W)
3
116
Sara Karnib
Lebanon U17 (W)
3
117
Maeva Javier
U17 Nữ Philippines
3
118
Julan Nongmaithem
India (w) U17
3
119
Ri Yu-Song
U17 Triều Tiên
3
120
Kim Ju-Gyong
U17 Triều Tiên
3
121
Won Sol-Gyong
U17 Triều Tiên
3
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu