Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
lỗi lầm dẫn đến bị thủng lưới
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
Băng ra thành công
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Quãng đường dẫn bóng
Quãng đường tiến bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Chạm bóng
1
Juriën Gaari
Abha
123
2
Makhir Al-Rashidi
Al Fayha
116
3
Yacine Adli
Al-Shabab
115
4
Rúben Neves
Al Hilal
113
5
Kalidou Koulibaly
Al Hilal
112
6
Alfa Semedo
Al Fayha
102
7
Faisal Al-Subiani
Abha
102
8
Tin Jedvaj
Al-Shabab
96
9
Mohammed Jahfali
Al Faisaly
95
10
Muteb Al-Mufarrij
Al Taawoun
92
11
Yusuf Akçiçek
Al Hilal
92
12
Edgaras Utkus
Al Kholood
89
13
Safwan Aljohani
Abha
89
14
Morato
Al Wehda
86
15
Bernard Mensah
Al-Riyadh
86
16
Darwin González
Al Wehda
86
17
Abdullah Bin Subayt
Al Faisaly
86
18
Saad Al-Qahtani
Al Wehda
84
19
Theo Hernández
Al Hilal
83
20
Feras Al-Ghamdi
Abha
83
21
Josh Brownhill
Al-Shabab
82
22
Rodrigo Abascal
Al-Riyadh
82
23
Amadou Koné
NEOM SC
82
24
Abdullah Al-Fahad
Abha
81
25
Ondrej Duda
Al-Ettifaq
79
26
Nasser Al-Daajani
Abha
79
27
Zaydou Youssouf
Al Fateh
78
28
Zineddine Belaid
Al Taawoun
78
29
Marwane Saadane
Al Fateh
77
30
Merih Demiral
Al Ahli
77
31
Mohammed Abu Abd
Al-Okhdood
76
32
Yaseen Barnawi
Al Faisaly
75
33
Jack Hendry
Al-Ettifaq
75
34
Roger Ibañez
Al Ahli
74
35
Muralha
Al Wehda
72
36
Nasser Al-Dawsari
Al Hilal
72
37
John Buckley
Al Kholood
72
38
Marin Petkov
Al Taawoun
71
39
Dion Lopy
Al-Ittihad
70
40
Faisal Al-Sobhi
Al-Riyadh
70
41
Ali Makki
Al-Shabab
69
42
Álvaro Medrán
Al-Ettifaq
68
43
Sergej Milinković-Savić
Al Hilal
68
44
Aschraf El Mahdioui
Al Taawoun
68
45
Kennedy Boateng
Al Fateh
68
46
Yannick Carrasco
Al-Shabab
67
47
Afonso Taira
Al Najma
67
48
Ricardo Ryller
Al Zulfi
67
49
Mihai Lixandru
Al Fateh
67
50
Mohammed Abdulrahman
Al Ahli
67
51
Mansour Camara
Al Kholood
67
52
Mohammed Al-Khaibari
Al-Riyadh
66
53
Abdullah Al-Hafith
Al Khaleej
65
54
Mohammed Al-Baqawi
Al Fayha
65
55
Diogo Queirós
Al Najma
65
56
Abdullah Al-Rashidi
Al Adalah
65
57
Mishal Al-Alaeli
Al-Ettifaq
65
58
Saud Al-Rashid
Al Hazem
65
59
Sultan Al-Essa
Al-Riyadh
65
60
Fahad Al-Jumaiya
Al-Ula
64
61
Khalifah Al-Dawsari
NEOM SC
64
62
Bader Munshi
Al Khaleej
64
63
Nathan Zézé
NEOM SC
64
64
Ali Al-Harshan
Al Fayha
64
65
Alaa Hejji
NEOM SC
63
66
Seydouba Cissé
Al Kholood
63
67
Abdulrahman Al-Hajri
Al Zulfi
63
68
Ali Al-Salem
Al Wehda
63
69
Mishaal Al-Dawood
Al Hilal
63
70
Eduard Spertsyan
Al Ahli
62
71
Nawaf Boushal
Al Nassr
62
72
Ziyad Al-Johani
Al Ahli
62
73
Hussain Al-Nattar
Al Adalah
62
74
Abdullah Khateeb
Al-Ettifaq
61
75
Hasan Kadesh
Al-Ittihad
61
76
Farraj Al-Rasheed
Al-Orubah
61
77
Kiki Kouyaté
Al Khaleej
60
78
Mohammed Naji
Al-Rbeea Jeddah
60
79
Ahmed Al-Muwallad
Al Adalah
59
80
Abdulaziz Al-Shereid
Al Zulfi
59
81
Mohamed Simakan
Al Nassr
59
82
Basil Al-Sayyali
Abha
59
83
Valentin Atangana
Al Ahli
59
84
Ali Daqarshawi
Al Zulfi
59
85
Fahad Al-Sahafi
Al-Rbeea Jeddah
59
86
Dino Halilovic
Al Wehda
58
87
Yannick Semedo
Al-Jabalain
58
88
Ahmed Al-Ghamdi
Al-Ittihad
58
89
Eid Al-Muwallad
Al Faisaly
58
90
Rafi Al-Ruwaili
Al-Orubah
57
91
Malang Sarr
NEOM SC
57
92
Sulaiman Hazazi
Al-Riyadh
57
93
Khaled Al-Shammari
Al Najma
57
94
Abdulmajeed Al-Sulayhim
Al-Ula
56
95
Mohammed Al-Majhad
Al-Ula
56
96
Muath Faqihi
Al-Ittihad
56
97
Nawaf Al-Mutairi
Al-Jabalain
56
98
Danilo Pereira
Al-Ittihad
55
99
Hugo Moura
Al Fayha
55
100
Abdulrahman Al-Dakheel
Al Hazem
55
101
Abdulrahman Al-Shammari
Al Wehda
55
102
Khaled Al-Khathlan
Al Najma
55
103
Abdulaziz Al-Faraj
Al-Diriyah
55
104
Hammam Al-Hammami
Al-Shabab
55
105
Georges-Kevin N'Koudou
Abha
54
106
Francisco Trincão
Al Ahli
54
107
Nabil Fekir
Abha
53
108
Hicham Faik
Al Bukayriyah
53
109
Mourad Batna
Al Fateh
53
110
Hussain Al-Eissa
Al Khaleej
53
111
Mohammed Al-Ghamdi
Al Anwar SA
53
112
Faris Al-Ghamdi
Al Taawoun
53
113
Khalid Al-Muziel
Al Adalah
53
114
Sabri Dahal
Al Hilal
53
115
Abdulelah Al-Amri
Al Nassr
52
116
Salem Al-Maqadi
Al Wehda
52
117
Abdullah Hazazi
Al-Okhdood
52
118
Moayad Saleem
Al Faisaly
52
119
Trezeguet
Al-Riyadh
51
120
Saad Balobaid
Al Ahli
51
121
Lazar Stojanovic
Al-Shabab
51
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu