Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Hạng nhì BĐN
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Hạng nhì BĐN Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Kiến tạo
1
Àlex Carbonell
Penafiel
3
2
Cláudio Araújo
Leixões
3
3
Carraça
Tondela
2
4
Davo
Penafiel
2
5
Miguel Tavares
Vizela
2
6
Mateus Mide
Porto B
2
7
Tomané
Tondela
1
8
Stopira
Torreense
1
9
Leandro Silva
Académica
1
10
Roberto
Chaves
1
11
Arsénio
Lusitânia Lourosa
1
12
Nermin Zolotic
Farense
1
13
Luís Machado
Amarante
1
14
João Reis
Portimonense
1
15
Rafael Barbosa
Leixões
1
16
Rodrigo Pinho
AVS
1
17
Juan Muñoz
União Leiria
1
18
Pablo Fernández
União Leiria
1
19
Maga
União Leiria
1
20
Javi Vázquez
Torreense
1
21
Ricardo Schutte
Penafiel
1
22
Armando Lopes
Felgueiras
1
23
Danny
Lusitânia Lourosa
1
24
Matías Lacava
Vizela
1
25
Albert Lottin
União Leiria
1
26
Paulité
Lusitânia Lourosa
1
27
Giovani Bamba
Vizela
1
28
Jonathan Mutombo
Torreense
1
29
Xabi Huarte
Tondela
1
30
Roni
AVS
1
31
Max Svensson
Penafiel
1
32
Francisco França
Felgueiras
1
33
Mamede
Portimonense
1
34
Hugo Félix
Tondela
1
35
Jair Silva
União Leiria
1
36
Miguel Menino
Farense
1
37
Gonçalo Negrão
Penafiel
1
38
Tiago Simões
Chaves
1
39
Francisco Machado
Lusitânia Lourosa
1
40
Rodrigo Beirão
Amarante
1
41
Mauro Couto
Sporting CP B
1
42
Rodrigo Dias
Sporting CP B
1
43
Bright Godwin
Vizela
1
44
Edney
Portimonense
1
45
Gonçalo Cunha
Amarante
1
46
Tiago Freitas
Benfica B
1
47
Gonçalo Moreira
Benfica B
1
48
Micael Sanhá
Sporting CP B
1
49
Dânio Djassi
Portimonense
1
50
Gabriel Índio
Benfica B
1
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu