Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
MLS
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Olympic
K League 2
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
K League 2 Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Xếp hạng
1
Min-ki Jeong
Suwon FC
7.5
2
Edgar Bruno
Daegu FC
7.4
3
Ju-hun Song
Suwon Bluewings
7.4
4
Cesinha
Daegu FC
7.3
5
Matheus Frizzo
Suwon FC
7.2
6
Naeem Mohammed
Chungnam Asan
7.2
7
Min-gyu Jeon
Seongnam
7.2
8
Won-woo Ryu
Paju Frontier FC
7.1
9
Euller
Seoul E-Land
7.1
10
Danrlei
Daegu FC
7.1
11
Jae-yong Bak
Seoul E-Land
7.1
12
Rang Choi
Seoul E-Land
7.1
13
Jeong-ho Hong
Suwon Bluewings
7
14
Osmar
Seoul E-Land
7
15
Ki-hyun Lee
Gyeongnam
7
16
Luis Mina
Suwon Bluewings
7
17
Mender García
Chungbuk Cheongju
7
18
Luan Dias
Gimpo FC
7
19
Min-yong Sim
Paju Frontier FC
7
20
Sang-hun Chu
Jeonnam Dragons
7
21
Cristian Renato
Busan IPark
7
22
Jong-hyun Ko
Suwon Bluewings
7
23
Kyu-min Kim
Gyeongnam
7
24
Seung-woo Jang
Gyeongnam
7
25
Jong-min Kim
Chungnam Asan
6.9
26
Reis
Suwon Bluewings
6.9
27
Valdívia
Jeonnam Dragons
6.9
28
Leonard Pllana
Hwaseong
6.9
29
Matheus Babi
Suwon FC
6.9
30
Dae-han Park
Cheonan City
6.9
31
Matheus Serafim
Daegu FC
6.9
32
Venício
Seongnam
6.9
33
Sang-jun Cho
Gyeongnam
6.9
34
Seong-jin Kang
Suwon Bluewings
6.9
35
Min-woo Kim
Suwon Bluewings
6.9
36
Marcus Dackers
Daegu FC
6.9
37
Ji-won Park
Suwon Bluewings
6.9
38
Ho-yeon Jung
Suwon Bluewings
6.9
39
Seung-bae Jung
Suwon FC
6.9
40
Jung-woo Ha
Suwon FC
6.9
41
Hyun-woo Cho
Yongin FC
6.9
42
Borja Bastón
Paju Frontier FC
6.8
43
Seung-bin Lee
Ansan Greeners
6.8
44
Jun-ho Son
Chungnam Asan
6.8
45
Dae-won Park
Suwon Bluewings
6.8
46
Seung-beom Ko
Suwon Bluewings
6.8
47
Jun-yeong Jang
Chungnam Asan
6.8
48
Derlan
Suwon FC
6.8
49
Fessin
Suwon Bluewings
6.8
50
Bruno Costa
Suwon Bluewings
6.8
51
Gabriel Honório
Busan IPark
6.8
52
Ho-in Lee
Chungnam Asan
6.8
53
Jin-wook Jeong
Gimhae FC
6.8
54
In-pyo Oh
Seoul E-Land
6.8
55
Ki-jong Won
Gyeongnam
6.8
56
Hye-seong Kim
Chungnam Asan
6.8
57
Sava Petrov
Hwaseong
6.8
58
Aleksandar Vojnovic
Hwaseong
6.8
59
Je-wook Woo
Gimhae FC
6.8
60
Machop Chol
Ansan Greeners
6.8
61
Ju-gong Kim
Daegu FC
6.8
62
Sang-min Lee
Seongnam
6.8
63
Hyun-muk Kang
Suwon Bluewings
6.8
64
Kang-san Kim
Daegu FC
6.8
65
Hee-seung Kim
Busan IPark
6.8
66
Min-jun Jang
Hwaseong
6.8
67
Gyung-jun Byeon
Seoul E-Land
6.8
68
Hyun-bin Park
Suwon Bluewings
6.8
69
Denisson Silva
Chungnam Asan
6.8
70
Gi-hyun Park
Daegu FC
6.8
71
Tae-hui Han
Daegu FC
6.8
72
Paulo Henrique
Gimpo FC
6.8
73
Geon-hee Lee
Suwon Bluewings
6.8
74
Ji-hoon Lim
Suwon Bluewings
6.8
75
Shun Kudo
Seongnam
6.8
76
Ji-ung Baek
Seoul E-Land
6.8
77
Hyeon-oh Kim
Gyeongnam
6.8
78
Hyeon-seo Han
Suwon Bluewings
6.8
79
Gustavo Sarjani
Cheonan City
6.8
80
Joo-wan An
Seoul E-Land
6.8
81
Sung-joon Kim
Gimpo FC
6.7
82
Bong-jin Choi
Jeonnam Dragons
6.7
83
Hyun-jun Suk
Yongin FC
6.7
84
Han-been Yang
Suwon FC
6.7
85
In-sung Kim
Ansan Greeners
6.7
86
Ju-seong Woo
Busan IPark
6.7
87
Stanislav Ilyuchenko
Hwaseong
6.7
88
Sang-min Koo
Busan IPark
6.7
89
Jae-moon Ryu
Daegu FC
6.7
90
Edgaras Dubickas
Suwon Bluewings
6.7
91
Bruno Lamas
Cheonan City
6.7
92
In-hyeok Park
Daegu FC
6.7
93
Oh-kyu Kim
Seoul E-Land
6.7
94
Dae-hun Park
Daegu FC
6.7
95
Gyeong-jae Kim
Jeonnam Dragons
6.7
96
Hyeong-jin Kim
Daegu FC
6.7
97
Charles Lokolingoy
Chungnam Asan
6.7
98
Jin-hyuk Kim
Busan IPark
6.7
99
Bo-sub Kim
Yongin FC
6.7
100
Dong-min Go
Daegu FC
6.7
101
Dong-gyu Yu
Yongin FC
6.7
102
Aboubacar Toungara
Cheonan City
6.7
103
Ji-hyun Kim
Suwon Bluewings
6.7
104
Kyeong-min Kim
Suwon FC
6.7
105
Yun-ho Kwak
Yongin FC
6.7
106
Chan Kim
Busan IPark
6.7
107
Je-ho Lee
Paju Frontier FC
6.7
108
Seung-jae Lee
Gimhae FC
6.7
109
Min-jun Kim
Suwon Bluewings
6.7
110
Nam Ha
Jeonnam Dragons
6.7
111
Jung-min Lee
Gyeongnam
6.7
112
Chang-hwan Park
Seoul E-Land
6.7
113
Hyun-wook Jung
Gyeongnam
6.7
114
Myung-jae Joung
Seongnam
6.7
115
Demethryus
Hwaseong
6.7
116
Jae-won Hwang
Daegu FC
6.7
117
Young-suk Kang
Seoul E-Land
6.7
118
Alan Cariús
Seoul E-Land
6.7
119
Jun-sang Lee
Seongnam
6.7
120
Paul Villero
Seongnam
6.7
121
Seung-joon Lee
Yongin FC
6.7
122
Jong-eon Lee
Chungbuk Cheongju
6.7
123
Hwi Son
Busan IPark
6.7
124
Chi-ung Choi
Yongin FC
6.7
125
Hyeon-yong Lee
Suwon FC
6.7
126
Young-woo Jang
Suwon FC
6.7
127
Seung-gun Kim
Hwaseong
6.7
128
Jun-young Byun
Chungnam Asan
6.7
129
Jun-yeong Choi
Gimhae FC
6.7
130
Jun-young Lim
Chungbuk Cheongju
6.7
131
Woo-young Cho
Gyeongnam
6.7
132
Jun-seo Kim
Gimpo FC
6.7
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu