
Fran Mérida
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 10/29 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 10/22 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-4 | W | - | - | - | - |
| 09/29 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thành Đô Dung Thành | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 09/23 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 09/17 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Đại Liên Professional | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 08/30 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Professional vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 08/26 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Mai Châu Khách Gia | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 08/18 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/13 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/09 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Bắc Kinh Quốc An | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/03 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 07/29 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Trường Xuân Á Thái | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Cúp FA Trung Quốc | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thượng Hải Cảng | 0-0 | W | - | - | - | - |
| 07/21 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thâm Quyến FC | 3-3 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023/2024 | Lugo | 13 | 6 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 26 | 20 | 1 | 4 | 7 | 0 |
| 2022 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 18 | 14 | 4 | 2 | 3 | 0 |
| 2021/2022 | Espanyol | 13 | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2020/2021 | Espanyol | 39 | 16 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2019/2020 | Osasuna | 25 | 14 | 1 | 1 | 7 | 1 |
| 2018/2019 | Osasuna | 31 | 27 | 1 | 1 | 10 | 0 |
| 2017/2018 | Osasuna | 37 | 34 | 8 | 5 | 19 | 1 |
| 2016/2017 | Osasuna | 17 | 11 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 2015/2016 | Huesca | 39 | 35 | 9 | 0 | 16 | 1 |
| 2014/2015 | Huesca | 21 | 12 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2014 | Athletico Paranaense | 6 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 2013 | Athletico Paranaense | 10 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 2012/2013 | Hércules | 19 | 15 | 1 | 0 | 7 | 1 |
| 2011/2012 | Atletico Madrid | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011/2012 | Braga | 7 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2010/2011 | Atletico Madrid | 27 | 10 | 3 | 1 | 5 | 0 |
| 2009/2010 | Arsenal | 8 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2008/2009 | Arsenal | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2007/2008 | Real Sociedad | 13 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Without Club
→
Retired
Lugo
→
Without Club
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Lugo
Espanyol
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Osasuna
→
Espanyol
Huesca
→
Osasuna
Athletico PR U23
→
Huesca
Athletico Paranaense
→
Athletico PR U23
Hércules
→
Athletico Paranaense
Atletico Madrid
→
Hércules
Braga
→
Atletico Madrid
Atletico Madrid
→
Braga
Arsenal
→
Atletico Madrid
Real Sociedad
→
Arsenal
Arsenal
→
Real Sociedad
Arsenal U18
→
Arsenal
Barcelona U16
→
Arsenal U18
Barcelona Youth
→
Barcelona U16