Daniel Carriço

Daniel Carriço

Daniel Carriço

Cầu thủ 38 tuổi 183cm 84kg Chân: Bên phải
Sinh 1988-08-04 Quốc tịch Bồ Đào Nha

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2021/2022 Almería 6 3 0 0 0 0
2021 Vũ Hán Trường Giang 9 9 1 0 2 0
2020 Vũ Hán Trường Giang 11 9 1 0 2 0
2019/2020 Sevilla 12 11 0 0 3 0
2018/2019 Sevilla 38 37 1 1 12 0
2017/2018 Sevilla 6 5 0 0 1 0
2016/2017 Sevilla 11 8 0 0 3 0
2015/2016 Sevilla 25 20 1 2 8 1
2014/2015 Sevilla 46 46 2 0 15 1
2013/2014 Sevilla 31 31 2 1 10 0
2012/2013 Reading 3 1 0 0 0 0
2012/2013 Sporting Lisbon 3 0 0 0 0 0
2011/2012 Sporting Lisbon 38 25 2 0 9 0
2010/2011 Sporting Lisbon 38 38 1 0 9 0
2009/2010 Sporting Lisbon 43 43 2 0 14 1
2008/2009 Sporting Lisbon 2 2 0 0 0 0

Vinh danh

Uefa Cup Winner × 4
Spain Segunda División × 1
Supercopa Euroamericana × 1

Chuyển nhượng

2023-04-14
Without Club Retired
2022-07-01
Almería Without Club
2021-08-22
Vũ Hán Trường Giang Almería
Chuyển nhượng tự do
2020-02-20
Sevilla Vũ Hán Trường Giang
Chuyển nhượng(2M EUR)
2014-07-01
Reading Sevilla
Chuyển nhượng(2M EUR)
2014-06-30
Sevilla Reading
quay lại từ khoản vay
2013-07-15
Reading Sevilla
Khoản vay(750K EUR)
2013-01-01
Sporting Lisbon Reading
Chuyển nhượng(750K EUR)
2008-06-30
AEL Limassol Sporting Lisbon
quay lại từ khoản vay
2008-01-01
Sporting Lisbon AEL Limassol
Cho mượn
2007-12-31
Olhanense Sporting Lisbon
quay lại từ khoản vay
2007-07-02
Sporting Lisbon Olhanense
Cho mượn
2007-07-01
Sporting CP U19 Sporting Lisbon
2005-07-01
U17 Sporting CP Sporting CP U19
2003-07-01
Sporting CP U15 U17 Sporting CP
2001-07-01
Sporting CP Youth Sporting CP U15
1999-07-01
Estoril Youth Sporting CP Youth
?

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
75
Pace
39
Physical
74
Defending
76
Dribbling
62
Passing
67
Shooting
53
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênDaniel Carriço
Quốc tịchBồ Đào Nha
Ngày sinh1988-08-04
Chiều cao183cm
Cân nặng84kg
Chân thuậnBên phải
Vị tríCầu thủ