10

Jaloliddin Masharipov

Jaloliddin Masharipov

Esteghlal Tehran Tiền đạo 32 tuổi 173cm 73kg Chân: Bên phải
Giá trị €100 Sinh 1993-09-01 Quốc tịch Uzbekistan

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Esteghlal Tehran 1 0 0 0 0 0
2024/2025 Esteghlal Tehran 31 25 1 2 3 0
2023/2024 Esteghlal Tehran 10 10 2 0 2 0
2023/2024 Panserraikos 8 6 0 3 1 0
2022/2023 Al Nassr 16 5 0 2 1 0
2021/2022 Al Nassr 26 17 2 5 3 0
2020/2021 Al Nassr 3 3 2 1 0 0
2020/2021 Shabab Al Ahli 20 17 2 8 0 0
2020 Pakhtakor 31 31 8 2 2 2
2019 Pakhtakor 33 33 5 1 2 0
2018 Pakhtakor 30 30 4 0 2 0
2017 Lokomotiv Tashkent 33 26 7 2 6 0
2016 Pakhtakor 36 28 8 0 2 0
2015 Pakhtakor 7 1 0 0 0 0
2014 Pakhtakor 12 3 0 0 1 0

Vinh danh

Uzbek Champion × 6
Uae League Cup Winner × 1
Arab Club Champions Cup × 1
Iranian Cup Winner × 1
Uzbek Cup Winner × 2
M-150 Cup U23 × 1
Uzbekistan League Cup × 1

Chuyển nhượng

2024-02-04
Panserraikos Esteghlal Tehran
Chuyển nhượng tự do
2023-09-27
Al Nassr Panserraikos
Chuyển nhượng tự do
2021-06-30
Shabab Al Ahli Al Nassr
quay lại từ khoản vay
2021-01-29
Al Nassr Shabab Al Ahli
Cho mượn
2021-01-10
Pakhtakor Al Nassr
Chuyển nhượng(1M EUR)
2017-12-31
Lokomotiv Tashkent Pakhtakor
quay lại từ khoản vay
2017-01-31
Pakhtakor Lokomotiv Tashkent
Cho mượn
2013-01-01
Pakhtakor U21 Pakhtakor

Chấn thương

Esteghlal Tehran Cruciate ligament injury 2026.01.13 ~ 2026.05.22
Esteghlal Tehran Cruciate ligament injury 2025.08.02 ~ 2025.12.10
Esteghlal Tehran Hamstring muscle injury 2025.01.21 ~ 2025.02.23
Esteghlal Tehran Cold 2024.11.09 ~ 2024.11.11
Uzbekistan Cold 2022.11.17 ~ 2022.11.19
Điểm tổng
69
Pace
73
Physical
55
Defending
40
Dribbling
73
Passing
68
Shooting
61
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênJaloliddin Masharipov
Quốc tịchUzbekistan
Ngày sinh1993-09-01
Chiều cao173cm
Cân nặng73kg
Chân thuậnBên phải
Số áo10
Vị tríTiền đạo