
Gao Lin
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Quảng Châu Truyền Thừa Minh Tinh | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Thâm Quyến FC | 20 | 14 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Thâm Quyến FC | 22 | 15 | 4 | 2 | 4 | 0 |
| 2020 | Thâm Quyến FC | 17 | 17 | 6 | 1 | 5 | 0 |
| 2019 | Quảng Châu FC | 29 | 15 | 2 | 6 | 3 | 0 |
| 2018 | Quảng Châu FC | 36 | 30 | 11 | 6 | 7 | 0 |
| 2017 | Quảng Châu FC | 40 | 35 | 9 | 7 | 8 | 0 |
| 2016 | Quảng Châu FC | 34 | 29 | 9 | 13 | 3 | 0 |
| 2015 | Quảng Châu FC | 40 | 29 | 14 | 6 | 2 | 0 |
| 2014 | Quảng Châu FC | 36 | 30 | 11 | 2 | 5 | 1 |
| 2013 | Quảng Châu FC | 45 | 32 | 11 | 8 | 1 | 0 |
| 2012 | Quảng Châu FC | 33 | 28 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 2011 | Quảng Châu FC | 28 | 27 | 10 | 0 | 3 | 0 |
| 2010 | Quảng Châu FC | 24 | 24 | 20 | 0 | 0 | 0 |
| 2009 | Thượng Hải Thân Hoa | 19 | 17 | 4 | 0 | 3 | 0 |
Without Club
→
Retired
Thâm Quyến FC
→
Without Club
Quảng Châu FC
→
Thâm Quyến FC
Thượng Hải Thân Hoa
→
Quảng Châu FC
Shanghai Shenhua (R)
→
Thượng Hải Thân Hoa